05Điển Tịch Thuật Ngữ
Bách Gia Tính ra đời từ thời Bắc Tống, ghi lại 504 họ truyền thống của người Trung Quốc.
Bách Gia Tính ra đời từ thời Bắc Tống, ghi lại 504 họ truyền thống của người Trung Quốc.
Họ Zhao (赵)
Họ truyền thống
Họ Qian (钱)
Họ truyền thống
Họ Sun (孙)
Họ truyền thống
Họ Zhou (周)
Họ truyền thống
Họ Wu (吴)
Họ truyền thống
Họ Zheng (郑)
Họ truyền thống
Họ Wang (王)
Họ truyền thống
Họ Chen (陈)
Họ truyền thống
Họ Chu (褚)
Họ truyền thống
Họ Wei (卫)
Họ truyền thống
Họ Jiang (蒋)
Họ truyền thống
Họ Han (韩)
Họ truyền thống
Họ Yang (杨)
Họ truyền thống
Họ Zhu (朱)
Họ truyền thống
Họ Qin (秦)
Họ truyền thống
Họ Xu (许)
Họ truyền thống
Họ He (何)
Họ truyền thống
Họ Lv (吕)
Họ truyền thống
Họ Shi (施)
Họ truyền thống
Họ Kong (孔)
Họ truyền thống
Họ Cao (曹)
Họ truyền thống
Họ Yan (严)
Họ truyền thống
Họ Hua (华)
Họ truyền thống
Họ Wei (魏)
Họ truyền thống
Họ Tao (陶)
Họ truyền thống
Họ Jiang (姜)
Họ truyền thống
Họ Qi (戚)
Họ truyền thống
Họ Zou (邹)
Họ truyền thống
Họ Yu (喻)
Họ truyền thống
Họ Bai (柏)
Họ truyền thống
Họ Shui (水)
Họ truyền thống
Họ Zhang (章)
Họ truyền thống
Họ Yun (云)
Họ truyền thống
Họ Su (苏)
Họ truyền thống
Họ Pan (潘)
Họ truyền thống
Họ Xi (奚)
Họ truyền thống
Họ Fan (范)
Họ truyền thống
Họ Peng (彭)
Họ truyền thống
Họ Lang (郎)
Họ truyền thống
Họ Wei (韦)
Họ truyền thống
Họ Chang (昌)
Họ truyền thống
Họ Ma (马)
Họ truyền thống
Họ Miao (苗)
Họ truyền thống
Họ Hua (花)
Họ truyền thống
Họ Fang (方)
Họ truyền thống
Họ Yu (俞)
Họ truyền thống
Họ Ren (任)
Họ truyền thống
Họ Liu (柳)
Họ truyền thống
Họ Feng (酆)
Họ truyền thống
Họ Bao (鲍)
Họ truyền thống
Họ Shi (史)
Họ truyền thống
Họ Fei (费)
Họ truyền thống
Họ Lian (廉)
Họ truyền thống
Họ Cen (岑)
Họ truyền thống
Họ Xue (薛)
Họ truyền thống
Họ He (贺)
Họ truyền thống
Họ Ni (倪)
Họ truyền thống
Họ Tang (汤)
Họ truyền thống
Họ Teng (滕)
Họ truyền thống
Họ Luo (罗)
Họ truyền thống
Họ Bi (毕)
Họ truyền thống
Họ Hao (郝)
Họ truyền thống
Họ Wu (邬)
Họ truyền thống
Họ Chang (常)
Họ truyền thống
Họ Le (乐)
Họ truyền thống
Họ Yu (于)
Họ truyền thống
Họ Shi (时)
Họ truyền thống
Họ Pi (皮)
Họ truyền thống
Họ Bian (卞)
Họ truyền thống
Họ Qi (齐)
Họ truyền thống
Họ Kang (康)
Họ truyền thống
Họ Yu (余)
Họ truyền thống
Họ Yuan (元)
Họ truyền thống
Họ Bo (卜)
Họ truyền thống
Họ Gu (顾)
Họ truyền thống
Họ Ping (平)
Họ truyền thống
Họ Huang (黄)
Họ truyền thống
Họ He (和)
Họ truyền thống
Họ Mu (穆)
Họ truyền thống
Họ Yin (尹)
Họ truyền thống
Họ Yao (姚)
Họ truyền thống
Họ Shao (邵)
Họ truyền thống
Họ Zhan (湛)
Họ truyền thống
Họ Qi (祁)
Họ truyền thống
Họ Mao (毛)
Họ truyền thống
Họ Yu (禹)
Họ truyền thống
Họ Di (狄)
Họ truyền thống
Họ Bei (贝)
Họ truyền thống
Họ Ming (明)
Họ truyền thống
Họ Zang (臧)
Họ truyền thống
Họ Ji (计)
Họ truyền thống
Họ Cheng (成)
Họ truyền thống
Họ Dai (戴)
Họ truyền thống
Họ Tan (谈)
Họ truyền thống
Họ Song (宋)
Họ truyền thống
Họ Pang (庞)
Họ truyền thống
Họ Xiong (熊)
Họ truyền thống
Họ Ji (纪)
Họ truyền thống
Họ Shu (舒)
Họ truyền thống
Họ Xiang (项)
Họ truyền thống
Họ Zhu (祝)
Họ truyền thống
Họ Dong (董)
Họ truyền thống
Họ Liang (梁)
Họ truyền thống
Họ Ruan (阮)
Họ truyền thống
Họ Lan (蓝)
Họ truyền thống
Họ Min (闵)
Họ truyền thống
Họ Xi (席)
Họ truyền thống
Họ Ma (麻)
Họ truyền thống
Họ Qiang (强)
Họ truyền thống
Họ Jia (贾)
Họ truyền thống
Họ Lu (路)
Họ truyền thống
Họ Wei (危)
Họ truyền thống
Họ Jiang (江)
Họ truyền thống
Họ Tong (童)
Họ truyền thống
Họ Yan (颜)
Họ truyền thống
Họ Mei (梅)
Họ truyền thống
Họ Sheng (盛)
Họ truyền thống
Họ Lin (林)
Họ truyền thống
Họ Diao (刁)
Họ truyền thống
Họ Xu (徐)
Họ truyền thống
Họ Qiu (邱)
Họ truyền thống
Họ Luo (骆)
Họ truyền thống
Họ Gao (高)
Họ truyền thống
Họ Cai (蔡)
Họ truyền thống
Họ Tian (田)
Họ truyền thống
Họ Fan (樊)
Họ truyền thống
Họ Hu (胡)
Họ truyền thống
Họ Huo (霍)
Họ truyền thống
Họ Yu (虞)
Họ truyền thống
Họ Wan (万)
Họ truyền thống
Họ Zhi (支)
Họ truyền thống
Họ Zan (昝)
Họ truyền thống
Họ Guan (管)
Họ truyền thống
Họ Lu (卢)
Họ truyền thống
Họ Mo (莫)
Họ truyền thống
Họ Fang (房)
Họ truyền thống
Họ Qiu (裘)
Họ truyền thống
Họ Mou (缪)
Họ truyền thống
Họ Gan (干)
Họ truyền thống
Họ Ying (应)
Họ truyền thống
Họ Zong (宗)
Họ truyền thống
Họ Ding (丁)
Họ truyền thống
Họ Xuan (宣)
Họ truyền thống
Họ Deng (邓)
Họ truyền thống
Họ Yu (郁)
Họ truyền thống
Họ Dan (单)
Họ truyền thống
Họ Hang (杭)
Họ truyền thống
Họ Bao (包)
Họ truyền thống
Họ Zhu (诸)
Họ truyền thống
Họ Zuo (左)
Họ truyền thống
Họ Shi (石)
Họ truyền thống
Họ Ji (吉)
Họ truyền thống
Họ Niu (钮)
Họ truyền thống
Họ Gong (龚)
Họ truyền thống
Họ Cheng (程)
Họ truyền thống
Họ Xing (邢)
Họ truyền thống
Họ Hua (滑)
Họ truyền thống
Họ Pei (裴)
Họ truyền thống
Họ Lu (陆)
Họ truyền thống
Họ Weng (翁)
Họ truyền thống
Họ Xun (荀)
Họ truyền thống
Họ Yang (羊)
Họ truyền thống
Họ Yu (於)
Họ truyền thống
Họ Zhen (甄)
Họ truyền thống
Họ Qu (曲)
Họ truyền thống
Họ Jia (家)
Họ truyền thống
Họ Feng (封)
Họ truyền thống
Họ Yi (羿)
Họ truyền thống
Họ Chu (储)
Họ truyền thống
Họ Jin (靳)
Họ truyền thống
Họ Ji (汲)
Họ truyền thống
Họ Mi (糜)
Họ truyền thống
Họ Song (松)
Họ truyền thống
Họ Jing (井)
Họ truyền thống
Họ Duan (段)
Họ truyền thống
Họ Wu (巫)
Họ truyền thống
Họ Wu (乌)
Họ truyền thống
Họ Jiao (焦)
Họ truyền thống
Họ Ba (巴)
Họ truyền thống
Họ Mu (牧)
Họ truyền thống
Họ Kui (隗)
Họ truyền thống
Họ Shan (山)
Họ truyền thống
Họ Gu (谷)
Họ truyền thống
Họ Hou (侯)
Họ truyền thống
Họ Mi (宓)
Họ truyền thống
Họ Peng (蓬)
Họ truyền thống
Họ Quan (全)
Họ truyền thống
Họ Ban (班)
Họ truyền thống
Họ Yang (仰)
Họ truyền thống
Họ Qiu (秋)
Họ truyền thống
Họ Zhong (仲)
Họ truyền thống
Họ Gong (宫)
Họ truyền thống
Họ Ning (宁)
Họ truyền thống
Họ Chou (仇)
Họ truyền thống
Họ Luan (栾)
Họ truyền thống
Họ Gan (甘)
Họ truyền thống
Họ Tou (钭)
Họ truyền thống
Họ Li (厉)
Họ truyền thống
Họ Rong (戎)
Họ truyền thống
Họ Wu (武)
Họ truyền thống
Họ Fu (符)
Họ truyền thống
Họ Liu (刘)
Họ truyền thống
Họ Jing (景)
Họ truyền thống
Họ Shu (束)
Họ truyền thống
Họ Long (龙)
Họ truyền thống
Họ Ye (叶)
Họ truyền thống
Họ Xing (幸)
Họ truyền thống
Họ Shao (韶)
Họ truyền thống
Họ Gao (郜)
Họ truyền thống
Họ Li (黎)
Họ truyền thống
Họ Ji (蓟)
Họ truyền thống
Họ Yin (印)
Họ truyền thống
Họ Su (宿)
Họ truyền thống
Họ Bai (白)
Họ truyền thống
Họ Huai (怀)
Họ truyền thống
Họ Tai (邰)
Họ truyền thống
Họ Cong (从)
Họ truyền thống
Họ E (鄂)
Họ truyền thống
Họ Suo (索)
Họ truyền thống
Họ Ji (籍)
Họ truyền thống
Họ Lai (赖)
Họ truyền thống
Họ Zhuo (卓)
Họ truyền thống
Họ Lin (蔺)
Họ truyền thống
Họ Meng (蒙)
Họ truyền thống
Họ Chi (池)
Họ truyền thống
Họ Qiao (乔)
Họ truyền thống
Họ Yin (阴)
Họ truyền thống
Họ Xu (胥)
Họ truyền thống
Họ Neng (能)
Họ truyền thống
Họ Cang (苍)
Họ truyền thống
Họ Shuang (双)
Họ truyền thống
Họ Shen (莘)
Họ truyền thống
Họ Dang (党)
Họ truyền thống
Họ Di (翟)
Họ truyền thống
Họ Tan (谭)
Họ truyền thống
Họ Lao (劳)
Họ truyền thống
Họ Pang (逄)
Họ truyền thống
Họ Ji (姬)
Họ truyền thống
Họ Shen (申)
Họ truyền thống
Họ Du (堵)
Họ truyền thống
Họ Ran (冉)
Họ truyền thống
Họ Zai (宰)
Họ truyền thống
Họ Li (郦)
Họ truyền thống
Họ Que (卻)
Họ truyền thống
Họ Qu (璩)
Họ truyền thống
Họ Sang (桑)
Họ truyền thống
Họ Gui (桂)
Họ truyền thống
Họ Niu (牛)
Họ truyền thống
Họ Shou (寿)
Họ truyền thống
Họ Tong (通)
Họ truyền thống
Họ Bian (边)
Họ truyền thống
Họ Yan (燕)
Họ truyền thống
Họ Ji (冀)
Họ truyền thống
Họ Jia (郏)
Họ truyền thống
Họ Pu (浦)
Họ truyền thống
Họ Nong (农)
Họ truyền thống
Họ Wen (温)
Họ truyền thống
Họ Bie (别)
Họ truyền thống
Họ Zhuang (庄)
Họ truyền thống
Họ Chai (柴)
Họ truyền thống
Họ Qu (瞿)
Họ truyền thống
Họ Yan (阎)
Họ truyền thống
Họ Chong (充)
Họ truyền thống
Họ Lian (连)
Họ truyền thống
Họ Ru (茹)
Họ truyền thống
Họ Xi (习)
Họ truyền thống
Họ Huan (宦)
Họ truyền thống
Họ Yu (鱼)
Họ truyền thống
Họ Rong (容)
Họ truyền thống
Họ Xiang (向)
Họ truyền thống
Họ Gu (古)
Họ truyền thống
Họ Shen (慎)
Họ truyền thống
Họ Ge (戈)
Họ truyền thống
Họ Liao (廖)
Họ truyền thống
Họ Yu (庾)
Họ truyền thống
Họ Ji (暨)
Họ truyền thống
Họ Ju (居)
Họ truyền thống
Họ Heng (衡)
Họ truyền thống
Họ Bu (步)
Họ truyền thống
Họ Geng (耿)
Họ truyền thống
Họ Man (满)
Họ truyền thống
Họ Hong (弘)
Họ truyền thống
Họ Kuang (匡)
Họ truyền thống
Họ Wen (文)
Họ truyền thống
Họ Kou (寇)
Họ truyền thống
Họ Guang (广)
Họ truyền thống
Họ Lu (禄)
Họ truyền thống
Họ Dong (东)
Họ truyền thống
Họ Ou (欧)
Họ truyền thống
Họ Shu (殳)
Họ truyền thống
Họ Wo (沃)
Họ truyền thống
Họ Wei (蔚)
Họ truyền thống
Họ Yue (越)
Họ truyền thống
Họ Kui (夔)
Họ truyền thống
Họ Long (隆)
Họ truyền thống
Họ Gong (巩)
Họ truyền thống
Họ She (厍)
Họ truyền thống
Họ Nie (聂)
Họ truyền thống
Họ Chao (晁)
Họ truyền thống
Họ Ao (敖)
Họ truyền thống
Họ Rong (融)
Họ truyền thống
Họ Leng (冷)
Họ truyền thống
Họ Zi (訾)
Họ truyền thống
Họ Han (阚)
Họ truyền thống
Họ Na (那)
Họ truyền thống
Họ Jian (简)
Họ truyền thống
Họ Rao (饶)
Họ truyền thống
Họ Ceng (曾)
Họ truyền thống
Họ Wu (毋)
Họ truyền thống
Họ Sha (沙)
Họ truyền thống
Họ Mie (乜)
Họ truyền thống
Họ Ju (鞠)
Họ truyền thống
Họ Xu (须)
Họ truyền thống
Họ Feng (丰)
Họ truyền thống
Họ Chao (巢)
Họ truyền thống
Họ Kuai (蒯)
Họ truyền thống
Họ Xiang (相)
Họ truyền thống
Họ Cha (查)
Họ truyền thống
Họ Hou (后)
Họ truyền thống
Họ Hong (红)
Họ truyền thống
Họ You (游)
Họ truyền thống
Họ Zhu (竺)
Họ truyền thống
Họ Quan (权)
Họ truyền thống
Họ Gai (盖)
Họ truyền thống
Họ Yi (益)
Họ truyền thống
Họ Huan (桓)
Họ truyền thống
Họ Gong (公)
Họ truyền thống
Họ SiMa (司马)
Họ truyền thống
Họ ShangGuan (上官)
Họ truyền thống
Họ OuYang (欧阳)
Họ truyền thống
Họ XiaHou (夏侯)
Họ truyền thống
Họ WenRen (闻人)
Họ truyền thống
Họ DongFang (东方)
Họ truyền thống
Họ HeLian (赫连)
Họ truyền thống
Họ HuangFu (皇甫)
Họ truyền thống
Họ GongYang (公羊)
Họ truyền thống
Họ TanTai (澹台)
Họ truyền thống
Họ GongYe (公冶)
Họ truyền thống
Họ ZongZheng (宗政)
Họ truyền thống
Họ ChunYu (淳于)
Họ truyền thống
Họ ChanYu (单于)
Họ truyền thống
Họ TaiShu (太叔)
Họ truyền thống
Họ ShenTu (申屠)
Họ truyền thống
Họ ZhongSun (仲孙)
Họ truyền thống
Họ XuanYuan (轩辕)
Họ truyền thống
Họ LingHu (令狐)
Họ truyền thống
Họ ZhongLi (钟离)
Họ truyền thống
Họ ZhangSun (长孙)
Họ truyền thống
Họ MuRong (慕容)
Họ truyền thống
Họ XianYu (鲜于)
Họ truyền thống
Họ LvQiu (闾丘)
Họ truyền thống
Họ SiKong (司空)
Họ truyền thống
Họ JiGuan (丌官)
Họ truyền thống
Họ SiKou (司寇)
Họ truyền thống
Họ ZhangDu (仉督)
Họ truyền thống
Họ ZhuanSun (颛孙)
Họ truyền thống
Họ DuanMu (端木)
Họ truyền thống
Họ WuMa (巫马)
Họ truyền thống
Họ GongXi (公西)
Họ truyền thống
Họ LeZheng (乐正)
Họ truyền thống
Họ RangSi (壤驷)
Họ truyền thống
Họ GongLiang (公良)
Họ truyền thống
Họ TuoBa (拓跋)
Họ truyền thống
Họ ZaiFu (宰父)
Họ truyền thống
Họ GuLiang (谷梁)
Họ truyền thống
Họ JinChu (晋楚)
Họ truyền thống
Họ YanFa (阎法)
Họ truyền thống
Họ TuQin (涂钦)
Họ truyền thống
Họ DuanGan (段干)
Họ truyền thống
Họ BaiLi (百里)
Họ truyền thống
Họ DongGuo (东郭)
Họ truyền thống
Họ HuYan (呼延)
Họ truyền thống
Họ GuiHai (归海)
Họ truyền thống
Họ YangShe (羊舌)
Họ truyền thống
Họ WeiSheng (微生)
Họ truyền thống
Họ GouKang (缑亢)
Họ truyền thống
Họ KuangHou (况郈)
Họ truyền thống
Họ YouQin (有琴)
Họ truyền thống
Họ LiangQiu (梁丘)
Họ truyền thống
Họ DongMen (东门)
Họ truyền thống
Họ XiMen (西门)
Họ truyền thống
Họ ShangMou (商牟)
Họ truyền thống
Họ SheEr (佘佴)
Họ truyền thống
Họ NanGong (南宫)
Họ truyền thống
Họ MoHa (墨哈)
Họ truyền thống
Họ QiaoDa (谯笪)
Họ truyền thống
Họ NianAi (年爱)
Họ truyền thống
Họ DiWu (第五)
Họ truyền thống
Họ YanFu (言福)
Họ truyền thống