Glossary
Short cultural definitions for Four Pillars and Ziwei plate terms used across Born Hour. English star, palace, bureau, and Hua Lu names match the chart.
Tap a chart label to open a short definition. Your chart stays ready when you return.
Tứ trụ
-
Nhật chủ (Day Master / 日主)
Nhật can là yếu tố tham chiếu của lá số. Cường độ, Thập thần và ứng thần được đọc tương đối với nhật chủ — không phải nhãn tính cách cố định. Trên đĩa kết quả, tìm cột Ngày trước; phần còn lại là quan hệ với can đó.
-
Địa chi (Earthly Branches)
Mười hai chi (Tý đến Hợi), cũng gắn với con giáp dân gian, phương vị và tàng can.
-
Tứ trụ Bát tự (Four Pillars / BaZi)
Trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ tổ chức thời điểm sinh qua thiên can địa chi. Born Hour yêu cầu giờ sinh nên không ước lượng giờ trụ.
-
Thiên can (Heavenly Stems)
Mười can Giáp–Quý. Nhật can là nhật chủ; các can khác đọc tương đối qua Thập thần.
-
Tàng can (Hidden Stems)
Mỗi địa chi chứa một đến ba tàng can (bản khí, trung khí, dư khí) mở rộng cách đọc Thập thần và Ngũ hành.
-
Giờ trụ (Hour Pillar)
Cặp can–chi của giờ sinh. Nhiều Thần sát và trọng số Thập thần cần nó; Born Hour không bao giờ ước lượng giờ thiếu.
-
Năm trụ (Year Pillar)
Cặp can–chi năm. Born Hour theo ranh giới Lập xuân sau chỉnh giờ thiên thể, và có thể lệch ngắn với con giáp dân gian gần mép đó.
Ngũ hành
-
Ngũ hành (Five Elements)
Mộc Hỏa Thổ Kim Thủy mô tả quan hệ sinh–khắc. Nguyệt lệnh định khí đương lệnh; thanh trên trang kết quả là đếm văn hóa cho bản đồ hòa — không phải điểm y tế hay đầu tư.
-
Tương sinh (Generating Cycle)
Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Bản đồ nâng đỡ giữa ngũ hành, không phải kịch bản đời.
-
Nguyệt lệnh (Month Command)
Nguyệt chi thường coi là đương lệnh: khí đúng mùa định cách đọc cường độ nhật chủ trong phép cổ.
-
Nạp âm (Na Yin)
Hình tượng Ngũ hành thơ gắn với từng can–chi lục thập (vd. kim trong biển). Thẻ vị bên cấu trúc — không phải hóa học.
-
Tương khắc (Restraining Cycle)
Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. Khắc là căng và điều tiết, không phải họa.
-
Thập nhị trường sinh (Twelve Stages of Qi)
Mười hai giai đoạn khí của nhật chủ qua địa chi (Trường sinh đến Dưỡng). Hiện theo trụ; nguyệt lệnh thường nặng hơn. Ẩn dụ thế khí — không phải dự báo tuổi thọ.
-
Ứng thần (Balancing Candidates / 用神)
Ứng viên theo quy tắc để cân khí nhật chủ. Gợi ý văn hóa, không phải lời khuyên mua sắm.
Thập thần & thần sát
-
Direct Officer (Chính quan)
Điều khắc nhật chủ (dị âm dương) — chủ đề chức phận, quy tắc và ràng buộc có trật tự.
-
Direct Resource (Chính ấn)
Điều sinh nhật chủ (dị âm dương) — chủ đề che chở, học tập và danh phận nuôi dưỡng.
-
Direct Wealth (Chính tài)
Điều nhật chủ khắc (dị âm dương) — chủ đề quản trị ổn định hơn, không đảm bảo lương.
-
Eating God (Thực thần)
Nhật chủ sinh, đồng âm dương — chủ đề biểu đạt thong thả và kỹ nghệ. Không phải điềm ăn uống hay vóc dáng.
-
Hurting Officer (Thương quan)
Nhật chủ sinh, dị âm dương — sắc cạnh, độc đáo và thách thức khuôn. Không phải nhãn tội danh.
-
Indirect Resource (Thiên ấn / 偏印)
Điều sinh nhật chủ (đồng âm dương) — chủ đề học lệch đường và nội tâm độc lập.
-
Indirect Wealth (Thiên tài / 偏財)
Điều nhật chủ khắc (đồng âm dương) — chủ đề nguồn lực linh hoạt, không hứa gió tài.
-
Peer (Tỷ kiến / 比肩)
Cùng ngũ hành và âm dương với nhật chủ — đứng cạnh. Xuất hiện trên hàng Thập thần (và tàng can). Chủ đề cấu trúc về nguồn lực và tự chủ, không phải kịch bản số phận sinh đôi.
-
Rob Wealth (Kiếp tài / 劫財)
Cùng ngũ hành, dị âm dương — chủ đề chia sẻ và nguồn lực tranh chấp, không phải dự đoán trộm cắp.
-
Seven Killings (Thất sát / 七殺)
Điều khắc nhật chủ (đồng âm dương) — áp lực sắc và thách thức quyết liệt, không phải hại tất yếu.
-
Thần sát (Shen Sha)
Dấu truyền thống (quý nhân, văn xương, hoa cái, dịch mã, đào hoa và các sát). Thẻ chủ đề để suy ngẫm — không phải phán quyết may rủi. Nhiều cái cần giờ trụ đầy đủ.
-
Thập thần (Ten Gods)
Phân loại cổ điển liên hệ các can khác với nhật chủ: Tỷ, Kiếp, Thực, Thương, Tài, Quan, Ấn. Nhãn quan hệ, không phải chức danh.
Thời vận
-
Da Yun (Đại vận)
Đại vận chồng lớp khí hậu nhiều năm lên lá số gốc. Hướng khởi vận tùy giới tính và âm dương của nguyệt can.
-
Lập xuân (Li Chun)
Tiết khí thường dùng làm ranh giới năm trụ trong Tứ trụ — thường không cùng lúc Tết Âm lịch.
-
Lưu niên (Liu Nian)
Trụ năm là lớp văn hóa một năm. Đối chiếu nhật chủ, đừng coi là kịch bản.
-
Thiên hành chính thì (Celestial Time)
Giờ đồng hồ quy về UTC qua múi IANA, rồi chỉnh theo kinh độ và phương trình thời gian thành giờ thiên thể trước khi lập trụ. Không có giờ sinh thật, Born Hour không tạo giờ trụ.
Quan hệ
-
Break (Po / 破)
Phá ở địa chi là nhãn cấu trúc về chủ đề lỏng lẻo hoặc tách giữa các trụ — không phải dự đoán rằng thứ gì sẽ vỡ.
-
Combination & Clash
Hợp, xung, hại, hình, phá của can–chi mô tả liên kết cấu trúc giữa các trụ. Born Hour liệt kê trong Relations — ngôn ngữ lá số, không phải kịch bản gặp gỡ hay chia tay.
-
Harm (Hại / 害)
Hại địa chi (xuyên) đánh dấu chủ đề cắt giảm khó chịu giữa các trụ — không đảm bảo phản bội.
-
Punishment (Hình / 刑)
Nhãn cổ điển “hình” của địa chi cho chủ đề ma sát rối giữa các trụ. Ngữ pháp quan hệ — không phải dự báo pháp lý hay bạo lực.
-
Tứ hóa (Four Transformations)
Dấu trên đĩa: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Bản mệnh theo niên can Tử Vi; đối chiếu có thể bay niên can người khác vào đĩa. Thẻ chủ đề, không phải phán quyết may rủi.
-
Tử Vi Đẩu Số (Ziwei Dou Shu)
Đĩa mười hai cung (thẻ trong app tên Ziwei plate). Lập từ tháng, ngày, giờ âm sau giờ thiên thể. Niên can theo Tết Âm, không theo Lập xuân. Cung, sao, cục và Hóa Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ dùng cùng tiếng Anh với đĩa. Cấu trúc, không phải phán quyết. Mục lục: /learn/ziwei.
-
Thập nhị cung (Twelve Palaces)
Tên trên đĩa, từ Mệnh: Mệnh, Huynh đệ, Phu thê, Tử nữ, Tài bạch, 疾厄/Sức khỏe, Thiên di, Giao hữu, Quan lộc, Điền trạch, Phúc đức, Phụ mẫu. Tên xoay từ Mệnh; địa chi cố định từ Dần.
-
Con giáp (Zodiac Animal)
Động vật dân gian gắn mười hai địa chi. Năm dân gian thường đổi ở Tết Âm; năm trụ thường đổi ở Lập xuân — liên quan, không đồng nhất.
Tử Vi
-
Body palace (身宫)
Thân cung là dòng thứ hai giữa đĩa (i18n ziweiBody). Có thể chung ô với Mệnh. Tiếng Anh giữ Body palace. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Weak (不)
Weak (不) là đầu mỏng của thang. Sao vẫn có nhưng yếu. Thiếu lực, không phải xóa cung. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Gain (得)
Gain là vị trí được nâng — sao nhận giúp từ cung. Giúp là tông, không phải danh sách quà. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Benefit (利)
Benefit là vị trí hữu dụng. Lợi thế như cấu trúc, không phải mẹo cược. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Temple (庙)
Temple là độ sáng cổ điển mạnh nhất: sao như ngồi đền riêng. Khí hậu dễ ở cung đó, không phải bất khả chiến bại. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Even (平)
Even là độ sáng trung bình: không đền cũng không sa. Đọc sao khác trước khi dựa vào nó. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Prosperous (旺)
Prosperous là khí mạnh hướng ra. Sao có chỗ để hành. Không phải dự báo danh tiếng. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Fallen (陷)
Fallen là vị trí yếu và khó. Chủ đề sao khó hiện sạch. Không phải nhãn tai họa. Tên tiếng Anh khớp với star.brightness trên JSON đĩa.
-
Earth 5th (土五局)
Earth 5th là cục bước giữa. Ví dụ NYC 1990 của Born Hour ngồi đây khi Mệnh là 丁亥. Chỉ là khóa vị trí. Tên tiếng Anh khớp với cục ngũ hành giữa đĩa.
-
Fire 6th (火六局)
Fire 6th là bước lớn thường gặp. Kéo dài chuỗi Đế tinh. Không phải phán người Hỏa. Tên tiếng Anh khớp với cục ngũ hành giữa đĩa.
-
Metal 4th (金四局)
Metal 4th là cục bốn. Chỉ đặt khoảng Đế/Tài. Không phải tuyên bố nhật chủ Kim. Tên tiếng Anh khớp với cục ngũ hành giữa đĩa.
-
Water 2nd (水二局)
Water 2nd là cục bước nhỏ nhất. Cùng lưu ý: số học vị trí, không phải nhãn tính cách Thủy. Tên tiếng Anh khớp với cục ngũ hành giữa đĩa.
-
Wood 3rd (木三局)
Wood 3rd là cục ngũ hành đặt Đế tinh. Bước “3” trong vần 安紫微 — không phải tính cách Mộc cũng không phải điểm Mộc Tứ trụ. Tên tiếng Anh khớp với cục ngũ hành giữa đĩa.
-
Life palace (命宫)
Mệnh cung là nhãn giữa đĩa (i18n ziweiSoul) và cung tên Life. Tên cung xoay từ đây. Không dùng Destiny hay Soul trong tiếng Anh. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Hua Ji (化忌)
Hóa Kỵ là dấu hóa sang trở ngại (忌). Chủ đề vướng, chỗ cần thêm thẳng thắn. Cảnh báo cấu trúc, không phải lời nguyền hay mất mát chắc chắn. Tên tiếng Anh khớp với dấu trên đĩa và overlay đối chiếu.
-
Hua Ke (化科)
Hóa Khoa là dấu hóa sang danh tiếng (科). Chủ đề được nhận diện, hồ sơ và có tên. Không phải kết quả thi hay học vị. Tên tiếng Anh khớp với dấu trên đĩa và overlay đối chiếu.
-
Hua Lu (化禄)
Hóa Lộc là dấu hóa sang dòng chảy. Trên đĩa ngồi cạnh sao là 禄. Chủ đề dễ chịu, nhận và sinh kế chuyển động — không phải gió tài. Tên tiếng Anh khớp với dấu trên đĩa và overlay đối chiếu.
-
Hua Quan (化权)
Hóa Quyền là dấu hóa sang quyền (权). Chủ đề trọng lượng, quyết định và khả năng lái cung. Không phải thăng chức hay quyền lực pháp lý. Tên tiếng Anh khớp với dấu trên đĩa và overlay đối chiếu.
-
Career (官禄)
Career (quan lộc) là nhà vai trò công và trách nhiệm. Đối chiếu hợp tác xem là cung then chốt. Nghề như cấu trúc, không phải chức danh hay kịch bản thăng tiến. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Children (子女)
Children là nhà những gì sinh và nuôi. Trong đối chiếu gia đình là cung then chốt. Chủ đề thế hệ, không phải dự báo sinh sản. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Fortune (福德)
Fortune (phúc đức) là nhà khí hậu nội tâm, khẩu vị và cách nghỉ. Đối chiếu tình cảm xem là cung then chốt. Khí hậu, không phải giấy chứng nhận phúc. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Friends (交友)
Friends là nhà bạn bè, cộng tác và trường xã hội (giao hữu). Đối chiếu hợp tác và tình bạn đều đọc. Không phải điểm phổ biến. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Health (疾厄)
Health (疾厄) là nhà khí hậu thân và ma sát. Chủ đề cảnh báo nhịp độ, không phải chẩn đoán hay tuyên bố y tế. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Life (命宫)
Mệnh cung là gốc đĩa. Tên cung bắt đầu đây và xoay quanh mười hai địa chi (cố định từ Dần). Đọc sao chính là tông bản mệnh — không phải hạng hay danh hiệu định mệnh. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Parents (父母)
Parents là nhà nguồn gốc, bậc trên và hình thái thừa kế. Đối chiếu gia đình xem là cung then chốt. Chủ đề huyết thống, không phải phán sự kiện gia đình. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Property (田宅)
Property (điền trạch) là nhà chỗ ở, đất và những gì cư trú. Chủ đề cư trú, không phải vận bất động sản. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Siblings (兄弟)
Siblings đặt tên nhà ngang hàng và liên kết bên. Trên đĩa cách Mệnh một bước. Trường quan hệ, không phải điều tra anh chị em. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Spouse (夫妻)
Spouse là nhà kết đôi thân mật. Born Hour nhấn trong đối chiếu tình cảm. Dấu hấp dẫn ở đây là màu văn hóa, không phải dự báo hôn nhân. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Travel (迁移)
Travel là nhà di chuyển, khoảng cách và được thấy xa gốc. Trong đối chiếu tình bạn là cung then chốt. Không phải dự báo visa hay dời chỗ. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Wealth (财帛)
Wealth là nhà dòng nguồn lực và quản trị. Trong đối chiếu hợp tác là cung then chốt. Không chứng nhận thu nhập, tài sản hay vận tiền. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Robbery (地劫)
Robbery là khí hậu rút và chặn — nỗ lực rò. Không phải dự báo tội phạm, trộm cắp hay phá sản. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Void (地空)
Void là trống, bỏ qua hoặc hốc trong nỗ lực cung. Không cổ điển là khe triết học, không phải “lĩnh vực đời này không tồn tại.” Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Red Phoenix (红鸾)
Red Phoenix là dấu vui và gặp. Trên đĩa kiểu peach. Lễ hội xã hội, không phải ngày cưới hay giấy chứng nhân duyên. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Canopy (华盖)
Canopy là khoảng cách, nghiên cứu và khẩu vị cô tịch hoặc cái đẹp chuyên biệt. Tên Anh khớp Hoa Cái Tứ trụ. Không phải lưu đày hay duyên xuất gia. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Fire (火星)
Fire là nhiệt đột ngột và cháy của cung. Cường độ khí hậu, không phải bỏng, tai nạn hay sốt như sự kiện. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Giant Gate (巨门)
Giant Gate là ngưỡng lời: công bố, tranh luận và lời mở cửa. Không phải lời nguyền kiện tụng hay hứa danh hùng biện. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Virgin (廉贞)
Virgin là chính trực dưới áp lực: đạo đức sắc, tinh lọc và từ chối làm mờ ranh. Tên Anh là dịch truyền thống của 廉贞 — không phải phát ngôn về tính dục hay kiểm tra trong sạch. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Bell (铃星)
Bell là cường độ giật và vang, cặp với Fire trong quy tắc đặt cổ. Báo động như ẩn dụ, không phải lịch thảm họa. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Stored Salary (禄存)
Stored Salary là dự trữ — sinh kế trong kho, không phải lương. Không chứng nhận giàu, chức hay việc ổn định. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Army Breaker (破军)
Army Breaker chủ đề phá hình để dựng hình khác. Cải cách và đứt như cấu trúc, không phải kịch bản phá hủy, ly hôn hay chiến tranh. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Yang Blade (擎羊)
Yang Blade là cạnh sắc bên Stored Salary. Tên Anh khớp hình tượng cổ 羊刃 dùng nơi khác trong Born Hour. Sắc cần kênh; không phải dự đoán bạo lực. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Seven Killings (七杀)
Seven Killings cùng tên Anh với thập thần Tứ trụ. Trên đĩa Tử Vi là sao chính áp lực động và lực biên. Không phải hại tất yếu, tội phạm hay duyên quân sự. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Sun (太阳)
Sun là ánh sáng hướng ra và hiện diện ban ngày. Chủ đề lộ diện, phơi bày và cho ấm nơi công. Không dự báo danh tiếng, cha hay bệnh mắt. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Moon (太阴)
Moon là ánh sáng hướng trong, đêm, chăm và che. Chủ đề tiếp nhận và mặt riêng của đĩa. Không dự báo mẫu tính hay bệnh cảm xúc. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Greedy Wolf (贪狼)
Greedy Wolf đặt tên dục vọng: tiếp nhận người, thú vui, tri thức hay rủi ro. Màu xã hội, không phải phán tham, nghiện hay ngoại tình. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Treasury (天府)
Treasury là sao chính kho: bảo tồn, giữ và quản trị những gì đã gom. Không phải két giàu tương lai. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Advisor (天机)
Advisor là sao chính tính toán và đổi kế. Tô tư duy, thời điểm đổi và muốn sắp lại. Không phải giấy chứng thiên tài hay cảnh báo bất ổn. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Heavenly Kui (天魁)
Heavenly Kui là dấu quý trợ (dương quý). Chủ đề nâng đỡ đúng lúc. Không bổ nhiệm ân nhân hay xóa hậu quả. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Sage (天梁)
Sage là cố vấn bậc trên, bóng râm và che chở đạo đức. Chủ đề dạy và bảo vệ hình. Không phải bằng chứng trường thọ hay chức tôn giáo. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Horse (天马)
Horse là di động, hành trình nỗ lực và thôi thúc chuyển. Không phải dự báo dời chỗ, xe cộ hay chạy trốn. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Fortune (天同)
Fortune (sao chính, không phải cung Phúc đức) chủ đề dễ chịu, thoải mái và khí hậu êm. Không phải bùa may và không xóa nỗ lực. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Heavenly Joy (天喜)
Heavenly Joy là đối tác vui của Red Phoenix (thường cách sáu cung). Niềm vui chung như khí hậu, không phải dự báo tiệc hay thai kỳ. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Minister (天相)
Minister là nghi thức, trợ giúp và quy tắc — đứng cạnh trung tâm hơn là chiếm. Không phải bổ nhiệm công vụ. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Heavenly Yue (天钺)
Heavenly Yue là quý trợ bổ sung (âm quý). Đọc cùng Heavenly Kui như cặp khí hậu nâng đỡ, không phải hai ân nhân chắc chắn. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Spinning (陀罗)
Spinning là cạnh bám và chậm bên kia Stored Salary. Chủ đề vướng và ma sát chậm, không phải bẫy hay án tù. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Literature (文昌)
Literature là hồ sơ, thi như ẩn dụ và nghề viết. Trên đĩa tên Anh là Literature (không phải “Wen Chang”). Không phải bằng cấp hay dự báo xuất bản. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Rhetoric (文曲)
Rhetoric là thanh nhã nói, nhịp và thuyết phục. Ghép với Literature như nghề viết vs nói. Không phải kịch bản nghề ca. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Wealth (武曲)
Wealth ở đây là sao chính kim/kế toán — xử lý quyết nguồn lực và hình. Tên Anh khớp cung Wealth nhưng sao không đảm bảo lương. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Peach Blossom (咸池)
Peach Blossom (Hàm Trì) là từ tính thẩm mỹ và nở xã hội. Tên Anh là Peach Blossom — hấp dẫn như biểu tượng, không phải kịch bản ngoại tình. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Right Deputy (右弼)
Right Deputy là trợ từ “phải.” Cùng Left Deputy chủ đề nâng đỡ cặp. Trợ thủ là khí hậu, không phải danh sách nhân sự. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Emperor (紫微)
Emperor là sao chính mang tên hệ. Trên đĩa đánh dấu tông quản trị và phẩm giá — hình tượng văn hóa “trung tâm chỉ huy,” không hứa chức, danh hay kiểm soát người khác. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.
-
Left Deputy (左辅)
Left Deputy là sao trợ: nâng từ “trái,” hồ sơ và chống lưng. Không đảm bảo người giúp sẽ xuất hiện. Tên tiếng Anh khớp với đĩa Tử Vi.