Bàn Ziwei chi tiết — Born Hour
Bàn Ziwei là bản đồ bản mệnh mười hai cung từ tháng, ngày và giờ âm theo thời gian thiên văn. Tên tiếng Anh trên trang này là cùng nhãn với lá số: Life, Emperor, Hua Lu, Wood 3rd và phần còn lại. Cấu trúc và biểu tượng — không phải phán quyết.
Bàn là gì — và không phải gì
Ziwei Dou Shu (紫微斗数) là ngôn ngữ natal Trung Hoa cổ điển gồm mười hai cung và sao. Born Hour tính bảng natal sau hiệu chỉnh thời gian thiên văn, rồi hiển thị cạnh Four Pillars. Hai hệ thống chia sẻ can, chi và một số tên tiếng Anh (Seven Killings, Canopy, Yang Blade) nhưng không phải cùng một lá số.
Thẻ kết quả có tiêu đề Ziwei plate. Trung tâm hiển thị five-element bureau (Wood 3rd, Metal 4th, Water 2nd, Fire 6th hoặc Earth 5th), cùng Life palace và Body palace. Các cung giữ chi địa cố định từ Yin (寅); tên cung xoay từ Life.
Không gì trên bảng là dự đoán. Sao là hình ảnh văn hóa. Compare (合盘) chồng hai bảng: quan hệ cung Life và Hua Lu / Hua Quan / Hua Ke / Hua Ji bay. Vẫn là cấu trúc, không bao giờ là dự báo hôn nhân hay sự nghiệp.
Born Hour lập bàn thế nào
1. Đổi giờ sinh dân sự sang thời gian thiên văn (vùng IANA, kinh độ, Equation of Time). Tháng, ngày và giờ âm lịch lấy từ khoảnh khắc đó.
2. Can và chi năm cho Ziwei theo Tết Âm lịch (春节), không phải Li Chun. Trụ Năm Four Pillars vẫn đổi ở Li Chun. Gần biên đó hai can năm có thể khác; ghi chú trên bảng nói rõ. Đừng ép chúng khớp.
3. Late Zi: nếu giờ thiên văn là 23:00–23:59, ngày âm lịch dùng để đặt Emperor tiến thêm một. Bảng đánh dấu Late Zi. Đây là 子初换日 cho đếm ngày Ziwei, khớp quy tắc Day Pillar của Born Hour.
4. Tháng nhuận: sau ngày 15, chỉ số tháng tính là tháng kế (cùng fixLeap các triển khai 中州/三合 phổ biến). Gốc cung vẫn bắt đầu ở Yin.
5. Life palace = chỉ số tháng âm trừ chi giờ; Body palace = chỉ số tháng cộng chi giờ (chỉ số từ Yin). Can cung dùng 五虎遁 từ can năm Tết Âm lịch.
6. Five-element bureau lấy từ can–chi Life palace, rồi Emperor được đặt theo vần 安紫微 (ngày âm ÷ bureau). Treasury nằm đối diện. Mười hai sao chính còn lại theo chuỗi Emperor và chuỗi Treasury.
7. Assistants, malefics và peach stars được đặt từ can/chi năm, tháng âm và giờ. Bốn hóa natal đánh dấu sao nào can năm biến thành Hua Lu, Hua Quan, Hua Ke hoặc Hua Ji.
Cung Life và cung Body
Trung tâm bảng in Life palace và Body palace với can–chi (ví dụ 丁亥). Life là gốc tên cung. Body là nhấn mạnh thứ hai — thường cùng cung, đôi khi không. Khi trùng, cung đó mang cả hai nhãn trên lưới.
Life palace tiếng Anh là Life (命宫). Body palace tiếng Anh là Body (身宫). Cùng chuỗi với thẻ lá số. Đừng đổi thành Soul, Ming hay Destiny trong overlay tiếng Anh.
Mười hai cung
Mỗi ô trên bảng 4×4 là một cung: tên + gan-zhi + sao. Tiêu đề tiếng Anh bên dưới sao chép từ plate API (PalaceLabel). Hán là phụ đề, khớp nameZh.
Trong compare, Born Hour làm nổi bật một tập con: tình yêu đọc Life, Spouse, Fortune; đối tác đọc Career, Wealth, Friends, Life; gia đình đọc Parents, Children, Siblings, Life; bạn bè đọc Friends, Fortune, Travel, Life.
Life palace là gốc của bảng. Tên cung bắt đầu ở đây và xoay quanh mười hai chi địa (cố định từ Yin). Đọc sao chính như tông natal — không phải cấp bậc hay danh hiệu định mệnh.
Siblings đặt tên cho nhà của đồng đẳng và liên kết ngang. Trên bảng nó cách Life một bước. Nó mô tả trường quan hệ, không phải điếm anh em.
Spouse là nhà của ghép đôi thân mật. Born Hour làm nổi bật trong love compare. Dấu hiệu hấp dẫn ở đây là sắc thái văn hóa, không bao giờ là dự báo hôn nhân.
Children là nhà của điều sinh ra và chăm sóc. Trong family compare đây là cung then chốt. Là chủ đề thế hệ, không phải dự đoán sinh sản.
Wealth là nhà của dòng tài nguyên và quản lý. Trong partnership compare đây là cung then chốt. Không chứng nhận thu nhập, tài sản hay may mắn tiền bạc.
Health (疾厄 trên bảng là Health) là nhà của khí hậu thân thể và ma sát. Là chủ đề thận trọng về nhịp độ, không bao giờ là chẩn đoán hay tuyên bố y khoa.
Travel là nhà của chuyển động, khoảng cách và được nhìn thấy xa gốc. Trong friendship compare đây là cung then chốt. Không phải dự báo visa hay chuyển nhà.
Friends là nhà của bạn bè, cộng sự và trường xã hội (交友). Partnership compare và friendship compare đều đọc nó. Không phải điểm phổ biến.
Career (官禄 trên đĩa với tên Career) là cung vai trò công và trách nhiệm. Đối chiếu hợp tác coi là cung then chốt. Nghề như cấu trúc, không phải chức danh hay kịch bản thăng tiến.
Property (田宅) là cung nơi trú, đất và chỗ ở. Mô tả chủ đề an cư, không phải vận bất động sản.
Fortune (福德) là cung khí hậu nội tâm, khẩu vị và cách nghỉ. Love compare coi là cung then chốt. Là khí hậu, không phải giấy chứng nhận phúc.
Parents là cung nguồn gốc, bậc trên và hình thức thừa kế. Family compare coi là cung then chốt. Chủ đề dòng dõi, không phải phán quyết sự kiện gia đình.
Cục ngũ hành
Cục ngũ hành ở tâm đĩa không phải điểm Ngũ hành từ Tứ trụ. Đó là khóa để an Emperor. Tiếng Anh khớp chính xác BureauLabel.
Wood 3rd là cục ngũ hành dùng để an Emperor. Bước “3” trong vần 安紫微 — không phải tính cách Mộc hay điểm Mộc Tứ trụ.
Metal 4th là cục bốn. Chỉ đặt khoảng Emperor/Treasury. Không phải tuyên bố nhật chủ Kim.
Water 2nd là cục bước nhỏ nhất. Cùng lưu ý: số học vị trí, không phải nhãn tính cách Thủy.
Fire 6th là bước lớn thường gặp. Kéo dài chuỗi Emperor. Không phải phán người Hỏa.
Earth 5th là cục bước giữa. Ví dụ NYC 1990 của Born Hour ngồi đây khi Life là 丁亥. Chỉ là khóa vị trí.
Mười bốn sao chính
Các sao chính hiển thị bằng nét đậm hơn trên đĩa. Có mười bốn. Sáu đầu theo chuỗi Emperor; tám sau theo chuỗi Treasury (có khoảng trống khi vần bỏ qua một cung).
Tiêu đề tiếng Anh là nhãn trên đĩa. Phụ đề là tên Hán bạn sẽ thấy trên đĩa locale zh.
Emperor là chính tinh mang tên hệ. Trên đĩa nó đánh dấu tông quản trị và phẩm giá — “trung tâm chỉ huy” của lá số như hình ảnh văn hóa, không hứa chức vị, danh tiếng hay kiểm soát người khác.
Advisor là sao chính tính toán và đổi kế. Tô tư duy, thời điểm đổi và muốn sắp lại. Không phải giấy chứng thiên tài hay cảnh báo bất ổn.
Sun là ánh sáng hướng ngoại và sự hiện diện ban ngày. Nói về tầm nhìn, phơi bày và trao hơi ấm nơi công cộng. Không dự báo danh tiếng, làm cha hay bệnh mắt.
Wealth ở đây là sao chính kim/kế toán — xử lý quyết nguồn lực và hình. Tên Anh khớp cung Wealth nhưng sao không đảm bảo lương.
Fortune (sao chính, không phải cung Fortune) nói về dễ chịu, thoải mái và khí hậu êm hơn. Không phải bùa may và không xóa nỗ lực.
Virgin là chính trực dưới áp lực: đạo đức sắc, tinh lọc và từ chối làm mờ ranh. Tên Anh là dịch truyền thống của 廉贞 — không phải phát ngôn về tính dục hay kiểm tra trong sạch.
Treasury là sao chính kho: bảo tồn, giữ và quản trị những gì đã gom. Không phải két giàu tương lai.
Moon là ánh sáng hướng trong, đêm, chăm và che. Chủ đề tiếp nhận và mặt riêng của đĩa. Không dự báo mẫu tính hay bệnh cảm xúc.
Greedy Wolf đặt tên dục vọng: tiếp nhận người, thú vui, tri thức hay rủi ro. Màu xã hội, không phải phán tham, nghiện hay ngoại tình.
Giant Gate là ngưỡng lời: công bố, tranh luận và lời mở cửa. Không phải lời nguyền kiện tụng hay hứa danh hùng biện.
Minister là nghi thức, hỗ trợ và nghi lễ — đứng bên cạnh trung tâm hơn là chiếm trung tâm. Không phải bổ nhiệm chính phủ.
Sage là lời khuyên bậc trưởng, bóng mát và chỗ trú đạo đức. Nói về dạy bảo và bảo vệ hình thức. Không phải chứng minh sống lâu hay chức vụ tôn giáo.
Seven Killings cùng tên tiếng Anh với thập thần Tứ trụ. Trên đĩa Ziwei nó là chính tinh của áp lực động và sức biên. Không phải hại tất yếu, tội phạm hay số phận quân sự.
Army Breaker nói về việc phá một hình thức để dựng lại hình thức khác. Cải cách và đứt gãy là cấu trúc, không phải kịch bản hủy diệt, ly hôn hay chiến tranh.
Phụ tinh (sao mềm)
Các sao soft (type soft) hiển thị với độ đậm nhẹ hơn. Chúng tô màu cung; không thay major. Literature và Rhetoric là cặp viết/nói. Left Deputy và Right Deputy là cặp trợ thủ. Heavenly Kui và Heavenly Yue là khí hậu quý nhân. Stored Salary và Horse là dự trữ và cơ động.
Left Deputy là sao trợ thủ: hỗ trợ từ “trái,” giấy tờ và hậu thuẫn. Không bảo đảm sẽ có người giúp xuất hiện.
Right Deputy là trợ thủ đối ứng từ “phải.” Cùng Left Deputy nói về hỗ trợ thành đôi. Người giúp là khí hậu, không phải danh sách nhân sự.
Literature là văn thư, kỳ thi như ẩn dụ và nghề viết. Trên đĩa này tên tiếng Anh là Literature (không phải “Wen Chang”). Không phải dự báo bằng cấp hay xuất bản.
Rhetoric là sự thanh nhã khi nói, nhịp điệu và thuyết phục. Ghép với Literature như nghề viết và nghề nói. Không phải kịch bản sự nghiệp ca hát.
Heavenly Kui là dấu quý nhân (阳贵). Nói về sự tiến cử đúng lúc. Không bổ nhiệm bảo trợ hay xóa hậu quả.
Heavenly Yue là quý nhân bổ sung (阴贵). Đọc cùng Heavenly Kui như cặp khí hậu tiến cử, không phải hai ân nhân bảo đảm.
Stored Salary là nguồn dự trữ để dành — sinh kế trong kho, không phải phiếu lương. Không chứng nhận giàu có, chức vị hay việc làm ổn định.
Horse là tính cơ động, sự vận chuyển nỗ lực và thôi thúc muốn đi. Không phải dự báo chuyển chỗ, phương tiện hay trốn chạy.
Sao sát
Các sao malefic (煞) đánh dấu khí hậu ma sát. Yang Blade và Spinning kề hai bên Stored Salary. Fire và Bell là châm lửa/giật mình. Void và Robbery là làm trống và rút cạn. Không phải điểm đạo đức và không phải dự báo sự kiện.
Yang Blade là cạnh sắc bên Stored Salary. Tên tiếng Anh khớp hình tượng cổ điển 羊刃 dùng chỗ khác trong Born Hour. Sự sắc bén cần lối thoát; không phải dự đoán bạo lực.
Spinning là cạnh bám víu, trì hoãn ở phía kia của Stored Salary. Nói về vướng víu và ma sát chậm, không phải bẫy hay án tù.
Hỏa Tinh (Fire) là nhiệt đột ngột và mồi lửa một cung. Cường độ khí hậu, không phải bỏng, tai nạn hay sốt như sự kiện.
Bell là cường độ chấn động, vang vọng, đi cặp với Fire theo quy tắc an tinh cổ điển. Cảnh báo là ẩn dụ, không phải lịch thảm họa.
Địa Không (Void) là làm trống, bỏ qua, hoặc hốc trong nỗ lực của cung. Không cổ điển là khe triết lý, không phải “mảng đời này không tồn tại.”
Địa Kiếp (Robbery) là khí hậu rút cạn, cắt ngang — nỗ lực bị rò. Không phải dự báo tội phạm, trộm cắp hay phá sản.
Dấu đào và hoa cái
Đĩa gõ Red Phoenix, Heavenly Joy và Peach Blossom là peach, và Canopy cũng là peach trong bộ natal của Born Hour. So sánh tình yêu đánh dấu peach ở Life và Spouse; so sánh bạn bè dùng Life và Friends.
Hồng Loan (Red Phoenix) là dấu vui và gặp gỡ. Trên đĩa thuộc nhóm đào hoa. Lễ hội xã giao, không phải ngày cưới hay giấy chứng nhận tri kỷ.
Heavenly Joy là đối tác vui mừng của Red Phoenix (thường cách sáu cung). Niềm vui chung là khí hậu, không phải dự đoán tiệc hay mang thai.
Peach Blossom (咸池) là sức hút thẩm mỹ và sự nở xã giao. Tên tiếng Anh là Peach Blossom — hấp dẫn như biểu tượng, không phải kịch bản ngoại tình.
Canopy là khoảng cách, nghiên cứu và sở thích cô tịch hay vẻ đẹp chuyên biệt. Tên tiếng Anh trùng Four Pillars Canopy (华盖). Không phải lưu đày hay số xuất gia.
Độ sáng
Mỗi chính tinh (và một số sao khác) mang cấp độ sáng lưu trên sao: Temple, Prosperous, Gain, Benefit, Even, Fallen, Weak. Đó là 庙旺得利平陷不. Lưới hiện nhấn tên và tứ hóa; độ sáng vẫn thuộc cùng đối tượng bản mệnh và nên đọc bằng cùng từ tiếng Anh.
Temple là độ sáng cổ điển mạnh nhất: sao như ngồi trong đền của mình. Khí hậu dễ bày tỏ ở cung đó, không phải bất khả chiến bại.
Prosperous là khí mạnh hướng ra. Sao có chỗ để hành. Không phải dự báo danh tiếng.
Gain là vị trí được cung hỗ trợ. Hỗ trợ là sắc thái, không phải danh sách quà.
Benefit là vị trí hữu dụng, vận hành được. Lợi thế là cấu trúc, không phải mẹo đặt cược.
Even là độ sáng trung bình: không đền cũng không hãm. Đọc sao khác trước khi dựa vào.
Fallen là vị trí yếu và lúng túng. Chủ đề sao khó bày tỏ sạch. Không phải nhãn họa.
Weak (不) là đầu mỏng của thang. Sao vẫn có nhưng yếu. Không phải xóa cung.
Tứ hóa
Tứ hóa bản mệnh đến từ can năm Ziwei (春节). Sao được đánh dấu trên đĩa hiển thị Hua Lu, Hua Quan, Hua Ke hoặc Hua Ji — cùng chuỗi với lớp so sánh (ziweiMut_lu và anh em trong app).
Trong so sánh, can năm của người kia có thể bay vào đĩa này (飞星四化). Hua Ji bay vào Life hoặc Spouse là cảnh báo cấu trúc, không phải kịch bản chia tay. Hua Lu bay vào Career không phải thăng chức.
Bảng dưới là 十干四化 cổ điển mà Born Hour dùng. Tên sao là tiếng Anh trên đĩa.
Tứ hóa bản mệnh theo can năm
Each Lunar-New-Year year stem turns four specific stars. Read the line against the plate in front of you: if the year stem is 庚, look for Sun → Hua Lu, Wealth → Hua Quan, Moon → Hua Ke, Fortune → Hua Ji.
甲: Virgin → Hua Lu · Army Breaker → Hua Quan · Wealth → Hua Ke · Sun → Hua Ji
乙: Advisor → Hua Lu · Sage → Hua Quan · Emperor → Hua Ke · Moon → Hua Ji
丙: Fortune → Hua Lu · Advisor → Hua Quan · Literature → Hua Ke · Virgin → Hua Ji
丁: Moon → Hua Lu · Fortune → Hua Quan · Advisor → Hua Ke · Giant Gate → Hua Ji
戊: Greedy Wolf → Hua Lu · Moon → Hua Quan · Right Deputy → Hua Ke · Advisor → Hua Ji
己: Wealth → Hua Lu · Greedy Wolf → Hua Quan · Sage → Hua Ke · Rhetoric → Hua Ji
庚: Sun → Hua Lu · Wealth → Hua Quan · Moon → Hua Ke · Fortune → Hua Ji
辛: Giant Gate → Hua Lu · Sun → Hua Quan · Rhetoric → Hua Ke · Literature → Hua Ji
壬: Sage → Hua Lu · Emperor → Hua Quan · Left Deputy → Hua Ke · Wealth → Hua Ji
癸: Army Breaker → Hua Lu · Giant Gate → Hua Quan · Moon → Hua Ke · Greedy Wolf → Hua Ji
Đọc cùng Tứ trụ
Thứ tự gợi ý: thời thiên → Day Master và lệnh tháng Tứ Trụ → Life/Body và cục Ziwei → chính tinh ở Life, Spouse, Career, Wealth → tứ hóa bản mệnh → rồi mới so cung với người khác.
Khi tên trùng, giữ rõ tầng. Seven Killings là ten-god là can tương đối với Day Master. Seven Killings là sao Ziwei là cư dân cung. Canopy trong Shen Sha và Canopy trên đĩa chia sẻ tên tiếng Anh và chủ đề cô tịch/thẩm mỹ, nhưng tính theo quy tắc khác.
Đừng coi cung Life đầy peach là dự báo tình duyên, Emperor ở cung Career là thăng chức, hay Hua Ji là lời nguyền. Chiều cung Ziwei của bài đọc văn hóa miễn phí và chương Ziwei của báo cáo trả phí dùng cùng từ vựng.