Ten Gods chi tiết — Born Hour

Ten Gods phân loại các can khác so với Day Master. Ngôn ngữ cấu trúc — không phải phán quyết nghề nghiệp hay tính cách.

Ngũ hành làm nền cho Ten Gods
Ten Gods dựa trên quan hệ Ngũ hành: cùng loại, tôi sinh, tôi khắc, khắc tôi, sinh tôi — rồi tách theo âm/dương.

Ten Gods được suy ra thế nào

Cố định Day Master. So sánh hành của can khác: cùng → Tỷ Kiếp; tôi sinh → Thực Thương; tôi khắc → Tài; khắc tôi → Quan; sinh tôi → Ấn.

Rồi tách theo cực. Tên truyền thống là ẩn dụ; đọc quan hệ, không đọc mê tín dân gian gắn vào nhãn.

Tỷ Kiếp & Thực Thương

Tỷ Kiếp (Peer, Rob Wealth) nói về bạn đồng hành và tài nguyên chia sẻ/tranh chấp. Thực Thương (Eating God, Hurting Officer) nói về biểu đạt và sản xuất. Thừa hay thiếu là thiên lệch cấu trúc, không phải điểm đạo đức.

Peer 比肩

Cùng hành, cùng cực: đứng bên cạnh.

Rob Wealth 劫财

Cùng hành, cực đối: chia sẻ và ma sát.

Eating God 食神

Tôi sinh, cùng cực: biểu đạt dễ dàng.

Hurting Officer 伤官

Tôi sinh, cực đối: sắc cạnh và thách thức hình thức.

Tài, Quan, Ấn

Tài là cái tôi khắc; Quan là cái khắc tôi; Ấn là cái sinh tôi. Trọng số đổi theo lệnh tháng và gốc.

Direct Wealth 正财

Chủ đề quản thủ ổn định.

Indirect Wealth 偏财

Chủ đề tài nguyên linh động.

Direct Officer 正官

Quy tắc và ràng buộc vai trò.

Seven Killings 七杀

Áp lực sắc và thách thức quyết liệt.

Direct Resource 正印

Che chở, học tập, bảo chứng.

Indirect Resource 偏印

Học đường bên và sự tĩnh lặng của tâm.

Cách đọc — và cách không đọc

Thứ tự thao tác: Day Master → lệnh tháng → phân bố Ten Gods → hợp/xung → ứng viên cân bằng. Đừng coi nhãn như kịch bản.

Khi so nhiều lá, Ten Gods A→B chỉ mô tả quan hệ can — không bao giờ dự báo tình cảm hay sự nghiệp.