Danh mục Shen Sha đầy đủ — Born Hour

Cả 56 dấu Shen Sha bản mệnh trong danh mục tra cứu thường dùng của Born Hour — văn bản biểu tượng trước, rồi giới hạn nhẹ. Giọng kiềm chế: thẻ chủ đề, không phán may rủi thô. Nhiều mục cần Trụ Giờ đầy đủ.

Dấu Shen Sha truyền thống như ấn và thẻ
Mục khớp bản kết quả lá số: đọc như chủ đề văn hóa — đừng chồng thẻ thành số phận.

Shen Sha là gì (và không phải gì)

Dấu đến từ tra bảng trên can Ngày, chi Năm, chi Ngày và quy tắc liên quan. 56 ID này khớp hit bản mệnh trên kết quả (bộ thường dùng thực dụng — không phải “108” tiếp thị).

Tên truyền thống có thể nghe ấm hoặc nghiêm; bản sản phẩm giữ chủ đề — không “ân nhân đảm bảo” hay “tai họa đảm bảo.” Mỗi mục có văn bản giới hạn.

Tian Yi Nobleman 天乙贵人 · tiān yǐ guì rén

Biểu tượng truyền thống gắn hỗ trợ, hòa giải, và giúp đỡ kịp thời trong khó khăn.

Academic Star (Wen Chang) 文昌贵人 · wén chāng guì rén

Biểu tượng truyền thống gắn học vấn, biểu đạt văn chương, và rõ nét khái niệm.

Supreme Ultimate Nobleman (Tai Ji) 太极贵人 · tài jí guì rén

Biểu tượng truyền thống gắn tìm tòi triết học, h…

Imperial Canopy (Hua Gai) 华盖 · huá gài

Biểu tượng truyền thống gắn cô độc, chú ý thẩm mỹ, và tay nghề tinh.

Post Horse (Yi Ma) 驿马 · yì mǎ

Biểu tượng truyền thống gắn di chuyển, du lịch, chuyển chỗ, và nhịp thay đổi.

Peach Blossom (Tao Hua) 桃花 · táo huā

Biểu tượng truyền thống gắn sức hút, hiện diện x…

Commander Star (Jiang Xing) 将星 · jiàng xīng

Biểu tượng truyền thống gắn tổ chức, trách nhiệm…

Disruption Theme (Jie Sha) 劫煞 · jié shà

Biểu tượng khoảnh khắc ma sát và dòng tài nguyên…

Outer Weather (Zai Sha) 灾煞 · zāi shà

Biểu tượng nhạy cảm với thời tiết của trường rộn…

Scattered Attention (Wang Shen) 亡神 · wáng shén

Biểu tượng chú ý rò rỉ và ranh giới mỏng — câu h…

Solitary Star (Gu Chen) 孤辰 · gū chén

Biểu tượng độc lập và khoảng cách thoải mái tron…

Quiet Lodging (Gua Su) 寡宿 · guǎ sù

Biểu tượng riêng tư, dè dặt, và phục hồi cân bằn…

Red Phoenix (Hong Luan) 红鸾 · hóng luán

Biểu tượng gắn lễ hội, kết nối xã giao, và hợp lễ nghi.

Heavenly Joy (Tian Xi) 天喜 · tiān xǐ

Biểu tượng gắn ấm lễ hội, vui chung, và mừng cùn…

Heavenly Virtue (Tian De) 天德 · tiān dé

Biểu tượng gắn khoan dung, hòa giải, và chỗ sửa đạo đức.

Lunar Virtue (Yue De) 月德 · yuè dé

Biểu tượng gắn thiện ý, tiết độ, và hòa giải phụ…

Decennial Void (Xun Kong) 旬空 · xún kōng

Biểu tượng lịch pháp cho hai chi không ghép với Can thiên trong chu kỳ mười ngày.

Salary Star (Lu Shen) 禄神 · lù shén

Biểu tượng gắn sinh kế, cung cấp ổn định, và ngu…

Yang Edge (Yang Ren) 羊刃 · yáng rèn

Biểu tượng quyết đoán và tính khí sắc, dứt khoát…

Distant Edge (Fei Ren) 飞刃 · fēi rèn

Biểu tượng căng thẳng cảm từ xa — cạnh gián tiếp…

Golden Carriage (Jin Yu) 金舆 · jīn yú

Biểu tượng gắn di chuyển, trình bày trang trọng,…

National Seal (Guo Yin) 国印 · guó yìn

Biểu tượng gắn chứng chỉ, ấn quan, và trách nhiệ…

Heavenly Kitchen (Tian Chu) 天厨 · tiān chú

Biểu tượng gắn nuôi dưỡng, hiếu khách, và nghề c…

Fortune Star (Fu Xing) 福星 · fú xīng

Biểu tượng gắn nhẹ nhàng, thiện ý, và lúc ma sát…

Crimson Allure (Hong Yan) 红艳 · hóng yàn

Biểu tượng gắn hiện diện sống động, sức hút thẩm…

Flowing Glow (Liu Xia) 流霞 · liú xiá

Biểu tượng gắn ánh mềm, đẹp chuyển tiếp, và ấm x…

Heavenly Physician (Tian Yi) 天医 · tiān yī

Biểu tượng gắn chủ đề phục hồi, kỹ năng chăm sóc…

Careful Edge (Xue Ren) 血刃 · xuè rèn

Biểu tượng lịch pháp gắn thận trọng cơ thể và xử…

Heavenly Virtue Harmony (Tian De He) 天德合 · tiān dé hé

Biểu tượng gắn hòa giải mềm bổ sung chủ đề Thiên…

Lunar Virtue Harmony (Yue De He) 月德合 · yuè dé hé

Biểu tượng gắn thiện ý vừa phải vang lại Nguyệt …

Virtue & Elegance (De Xiu) 德秀 · dé xiù

Biểu tượng gắn phép tế nhị, thái độ học, và ứng …

Entangling Thread (Gou Sha) 勾煞 · gōu shà

Biểu tượng nghĩa vụ dính và việc cần lâu mới gỡ.

Knotted Thread (Jiao Sha) 绞煞 · jiǎo shà

Biểu tượng tín hiệu lẫn và tình huống cần phân l…

Solemn Threshold (Sang Men) 丧门 · sāng mén

Biểu tượng không khí trang nghiêm và tôn trọng k…

Companion at the Door (Diao Ke) 吊客 · diào kè

Biểu tượng đồng cảm ở ngưỡng và bạn bên trong lú…

Formal Farewell (Pi Ma) 披麻 · pī má

Biểu tượng nặng nề tạm biệt nghi lễ và bổn phận …

Sky Enclosure (Tian Luo) 天罗 · tiān luó

Biểu tượng áp lực rộng bao bọc — ràng buộc mời c…

Ground Drag (Di Wang) 地网 · dì wǎng

Biểu tượng đất dính dưới chân — đi chậm mà kiên …

Chief Pillar (Kui Gang) 魁罡 · kuí gāng

Biểu tượng quyết tâm nghiêm, chuẩn cao, và uy lự…

Lone Phoenix (Gu Luan) 孤鸾 · gū luán

Motif trụ ngày về nhịp ghép đôi lệch trong bảng …

Crossed Timing (Yin Yang Cuo) 阴阳差错 · yīn yáng chā cuò

Biểu tượng lệch thời điểm và tín hiệu chéo trong…

Overreach Catalog (Shi E Da Bai) 十恶大败 · shí è dà bài

Tên mục lục cho một số trụ ngày — tu từ dân gian…

Heavenly Pardon (Tian She) 天赦 · tiān shè

Biểu tượng ngày khoan dung khi lịch cổ làm dịu k…

Three Marvels (San Qi) 三奇 · sān qí

Biểu tượng khi bộ Can thiên nhất định cùng xuất …

Friction Season (Liu E) 六厄 · liù è

Biểu tượng mùa ma sát thêm khi bảng tam hợp chỉ …

Study Hall (Xue Tang) 学堂 · xué táng

Biểu tượng gắn môi trường học, học có cấu trúc, …

Literary Pavilion (Ci Guan) 词馆 · cí guǎn

Biểu tượng gắn nghề văn, câu chữ hùng hồn, và di…

Metal Spirit (Jin Shen) 金神 · jīn shén

Biểu tượng cường độ kim loại và cạnh khắt ở một …

Arched Salary (Gong Lu) 拱禄 · gǒng lù

Motif cung cấp vòm khi chi kề hai bên sao Lộc mà…

Sticky Chronogram (Yuan Chen) 元辰 · yuán chén

Biểu tượng bảng thuật ma sát dính tương đối chi …

Seasonal Quiet (Si Fei) 四废 · sì fèi

Biểu tượng trụ ngày được xem là subdued theo mùa…

Restless Side-Current (Wu Gui) 五鬼 · wǔ guǐ

Biểu tượng phân tâm bồn chồn và dòng phụ theo ch…

Eight Concentrations (Ba Zhuan) 八专 · bā zhuān

Biểu tượng trụ ngày Can Chi chia cực tập trung.

Nine Catalog Days (Jiu Chou) 九丑 · jiǔ chǒu

Mục lục trụ ngày tên cổ nghiêm nhưng phạm vi lịc…

Youthful Cadence (Tong Zi) 童子 · tóng zǐ

Biểu tượng chi tháng về tempo trẻ và nhịp còn ch…

Ten Spirits (Shi Ling) 十灵 · shí líng

Biểu tượng bộ trụ ngày gắn cảm nhận tinh trong b…

Cách đọc cả 56

Thứ tự: tên và pinyin → chủ đề biểu tượng → giới hạn → rồi Ngũ hành và Ten Gods. Mở từng tiêu đề để neo; đọc biểu tượng trước khi chồng.

Nhiều dấu cần can hoặc chi Giờ. Không có giờ sinh thì không nêu đáng tin — giờ sinh quan trọng.

Danh mục đầy đủ (biểu tượng · giới hạn)

Bản đầy đủ cho cả 56 dấu, đồng bộ với Shen Sha trong sản phẩm.

Tian Yi Nobleman

天乙贵人 · tiān yǐ guì rén

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn hỗ trợ, hòa giải, và giúp đỡ kịp thời trong khó khăn. Mô tả chủ đề văn hóa, không đảm bảo ân nhân bên ngoài.

Limits

天乙贵人 không đảm bảo cứu tinh, giải cứu dễ dàng, hay người cứu bên ngoài. Trong triết học cổ Trung Hoa, có thể đọc như lời nhắc khiêm tốn, tự lực, và thiện ý đối đáp.

Academic Star (Wen Chang)

文昌贵人 · wén chāng guì rén

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn học vấn, biểu đạt văn chương, và rõ nét khái niệm. Chủ đề văn hóa về học và diễn đạt.

Limits

文昌贵人 không chứng minh thi đỗ, hợp đồng sách, hay danh tiếng dễ dàng. Cần cù và học hành vẫn không thể thiếu.

Supreme Ultimate Nobleman (Tai Ji)

太极贵人 · tài jí guì rén

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn tìm tòi triết học, học cổ điển, và chú ý mẫu hình.

Limits

太极贵人 không ban giác ngộ tức thì, danh hiệu tôn giáo, hay mặc khải. Hứng thú triết học là con đường tìm hiểu, không phải thiên chức tất yếu.

Imperial Canopy (Hua Gai)

华盖 · huá gài

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn cô độc, chú ý thẩm mỹ, và tay nghề tinh. Mô tả thiên hướng làm việc riêng tập trung.

Limits

华盖 không chứng minh cô đơn, ẩn dật tu viện, hay xa lánh xã hội. Cống hiến riêng là lựa chọn sáng tạo có chủ ý, không phải gánh nặng định mệnh.

Post Horse (Yi Ma)

驿马 · yì mǎ

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn di chuyển, du lịch, chuyển chỗ, và nhịp thay đổi. Mô tả chuyển tiếp và thích nghi như chủ đề văn hóa.

Limits

驿马 không ra lệnh bồn chồn hay dịch chuyển vô đích. Mô tả nhịp sống chủ động, nên dẫn vào thích nghi có mục đích.

Peach Blossom (Tao Hua)

桃花 · táo huā

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn sức hút, hiện diện xã giao, thẩm mỹ, và ấm áp trong quan hệ.

Limits

Peach Blossom (桃花) không đảm bảo chinh phục tình cảm, hôn nhân bền, hay trung thành cảm xúc. Sức hút là quà giao tiếp, không phải hợp đồng tình cảm.

Commander Star (Jiang Xing)

将星 · jiàng xīng

Symbolic reading

Biểu tượng truyền thống gắn tổ chức, trách nhiệm, quyền uy, và điềm tĩnh giữa khó khăn.

Limits

将星 không đảm bảo thăng tiến, cấp bậc chính thức, hay thống trị đồng nghiệp. Lãnh đạo thật đến từ liêm chính, năng lực, và phục vụ.

Disruption Theme (Jie Sha)

劫煞 · jié shà

Symbolic reading

Biểu tượng khoảnh khắc ma sát và dòng tài nguyên không đều — lời mời chậm lại và lên kế hoạch dự phòng.

Limits

Đọc như chủ đề nhắc nhịp và dư địa, không phải trộm cắp, phản bội, hay phá sản.

Outer Weather (Zai Sha)

灾煞 · zāi shà

Symbolic reading

Biểu tượng nhạy cảm với thời tiết của trường rộng — thời tiết lớn hơn phán quyết cá nhân.

Limits

灾煞 gợi ý chừa dư cho thay đổi; không chỉ thảm họa cá nhân, bệnh, hay tai ương.

Scattered Attention (Wang Shen)

亡神 · wáng shén

Symbolic reading

Biểu tượng chú ý rò rỉ và ranh giới mỏng — câu hỏi lặng năng lượng đi đâu.

Limits

Mô tả chủ đề chú ý, không phải mất mát tinh thần, trầm cảm, hay vắng mặt không thể đảo ngược.

Solitary Star (Gu Chen)

孤辰 · gū chén

Symbolic reading

Biểu tượng độc lập và khoảng cách thoải mái trong quan hệ.

Limits

Tự chủ là một chiều lành mạnh của bản thân — không phải án cô lập suốt đời.

Quiet Lodging (Gua Su)

寡宿 · guǎ sù

Symbolic reading

Biểu tượng riêng tư, dè dặt, và phục hồi cân bằng xa ồn ào.

Limits

Kín đáo bên trong không phải không biết yêu, cũng không phải lệnh kết thúc đôi.

Red Phoenix (Hong Luan)

红鸾 · hóng luán

Symbolic reading

Biểu tượng gắn lễ hội, kết nối xã giao, và hợp lễ nghi. Mô tả không khí văn hóa thuận, không phải sự kiện chắc chắn.

Limits

红鸾 không đảm bảo gặp duyên, hôn nhân, hay đối tác lý tưởng. Khí hậu xã giao thuận cần gặp cam kết trưởng thành.

Heavenly Joy (Tian Xi)

天喜 · tiān xǐ

Symbolic reading

Biểu tượng gắn ấm lễ hội, vui chung, và mừng cùng nhau.

Limits

天喜 không hứa của bất ngờ hay thông báo chính thức. Niềm vui được nuôi như thái độ chung lẫn cá nhân.

Heavenly Virtue (Tian De)

天德 · tiān dé

Symbolic reading

Biểu tượng gắn khoan dung, hòa giải, và chỗ sửa đạo đức. Có thể đọc như lời nhắc đạo, không phải che hậu quả.

Limits

天德 không miễn hậu quả hành động thiếu khéo, không tha sơ suất. Đức là thực hành liêm chính chủ động.

Lunar Virtue (Yue De)

月德 · yuè dé

Symbolic reading

Biểu tượng gắn thiện ý, tiết độ, và hòa giải phục hồi.

Limits

月德 không đảm bảo mọi bên đều hiền hay nghịch cảnh biến mất. Khuyên điềm tĩnh và ngoại giao duyên dáng.

Decennial Void (Xun Kong)

旬空 · xún kōng

Symbolic reading

Biểu tượng lịch pháp cho hai chi không ghép với Can thiên trong chu kỳ mười ngày. Gắn tạm dừng, trì hoãn, và xem lại.

Limits

旬空 không ám chỉ không tồn tại tuyệt đối, vô ích vĩnh viễn, hay xóa cơ hội. Không là đất màu mỡ của đổi mới trong triết cổ.

Salary Star (Lu Shen)

禄神 · lù shén

Symbolic reading

Biểu tượng gắn sinh kế, cung cấp ổn định, và nguồn nuôi công việc hằng ngày.

Limits

禄神 không đảm bảo cấp bậc, của bất ngờ, hay việc làm vĩnh viễn. Sinh kế là chủ đề văn hóa về cung cấp, không phải dự báo lương.

Yang Edge (Yang Ren)

羊刃 · yáng rèn

Symbolic reading

Biểu tượng quyết đoán và tính khí sắc, dứt khoát — tự điều tiết có lợi.

Limits

Sắc bén là màu tính khí — không phải bạo lực, tàn nhẫn, hay xung đột tất yếu.

Distant Edge (Fei Ren)

飞刃 · fēi rèn

Symbolic reading

Biểu tượng căng thẳng cảm từ xa — cạnh gián tiếp mời cẩn thận thời điểm.

Limits

Nhắc văn hóa về nhịp — không phải tai nạn, kiện tụng, hay thương tích.

Golden Carriage (Jin Yu)

金舆 · jīn yú

Symbolic reading

Biểu tượng gắn di chuyển, trình bày trang trọng, và được đưa vào vai trò công khai.

Limits

金舆 không đảm bảo xe sang, hôn nhân quý tộc, hay nâng địa vị công chúng. Xe là ẩn dụ nghi lễ, không phải giải thưởng địa vị.

National Seal (Guo Yin)

国印 · guó yìn

Symbolic reading

Biểu tượng gắn chứng chỉ, ấn quan, và trách nhiệm cần xác minh.

Limits

国印 không ban chức vụ, giấy phép, hay quyền lên người khác. Ấn là chủ đề trách nhiệm.

Heavenly Kitchen (Tian Chu)

天厨 · tiān chú

Symbolic reading

Biểu tượng gắn nuôi dưỡng, hiếu khách, và nghề cho ăn ngon.

Limits

天厨 không dự báo danh tiếng ẩm thực, thành công nhà hàng, hay sung túc vô hạn. Nuôi dưỡng là chủ đề chăm sóc.

Fortune Star (Fu Xing)

福星 · fú xīng

Symbolic reading

Biểu tượng gắn nhẹ nhàng, thiện ý, và lúc ma sát dịu lại.

Limits

福星 không đảm bảo may mắn, xổ số, hay đời không rắc rối. Nhẹ nhàng là khí hậu cần để ý.

Crimson Allure (Hong Yan)

红艳 · hóng yàn

Symbolic reading

Biểu tượng gắn hiện diện sống động, sức hút thẩm mỹ, và đèn sân khấu xã giao.

Limits

红艳 không đảm bảo tình duyên, kịch ghen, hay hấp dẫn lâu dài. Hiện diện là màu giao tiếp.

Flowing Glow (Liu Xia)

流霞 · liú xiá

Symbolic reading

Biểu tượng gắn ánh mềm, đẹp chuyển tiếp, và ấm xã giao thoáng qua.

Limits

流霞 không dự báo ngoại tình, scandal, hay duyên định. Ánh sáng mang không khí.

Heavenly Physician (Tian Yi)

天医 · tiān yī

Symbolic reading

Biểu tượng gắn chủ đề phục hồi, kỹ năng chăm sóc, và chú ý nhịp sức khỏe.

Limits

天医 không chẩn bệnh, kê đơn, hay đảm bảo thành công y khoa. Hình ảnh chữa lành là ẩn dụ văn hóa.

Careful Edge (Xue Ren)

血刃 · xuè rèn

Symbolic reading

Biểu tượng lịch pháp gắn thận trọng cơ thể và xử lý thủ tục nhẹ nhàng.

Limits

Chỉ hình ảnh cảnh cổ điển — không phải tiên lượng y khoa, dự báo phẫu thuật, hay khiếu nại thương tích.

Heavenly Virtue Harmony (Tian De He)

天德合 · tiān dé hé

Symbolic reading

Biểu tượng gắn hòa giải mềm bổ sung chủ đề Thiên Đức.

Limits

天德合 không hủy hậu quả hay đảm bảo tha thứ. Hòa đức là khí hậu đạo, không miễn nhiễm.

Lunar Virtue Harmony (Yue De He)

月德合 · yuè dé hé

Symbolic reading

Biểu tượng gắn thiện ý vừa phải vang lại Nguyệt Đức.

Limits

月德合 không làm đối thủ hiền hay xóa xung đột. Khuyên điềm tĩnh, không bảo vệ phép thuật.

Virtue & Elegance (De Xiu)

德秀 · dé xiù

Symbolic reading

Biểu tượng gắn phép tế nhị, thái độ học, và ứng xử duyên dáng.

Limits

德秀 không chứng minh đạo đức hơn người hay địa vị xã hội. Tu dưỡng là thực hành.

Entangling Thread (Gou Sha)

勾煞 · gōu shà

Symbolic reading

Biểu tượng nghĩa vụ dính và việc cần lâu mới gỡ.

Limits

Mời rõ ràng và kiên nhẫn — không phải kiện, bẫy, hay hợp tác doomed.

Knotted Thread (Jiao Sha)

绞煞 · jiǎo shà

Symbolic reading

Biểu tượng tín hiệu lẫn và tình huống cần phân loại cẩn thận.

Limits

Xin kiên nhẫn và gỡ rối — không phải phản bội hay khó khăn nghiền nát.

Solemn Threshold (Sang Men)

丧门 · sāng mén

Symbolic reading

Biểu tượng không khí trang nghiêm và tôn trọng kết thúc, chuyển giao.

Limits

Khí reverence — không dự báo chết, tang, hay bi kịch gia đình.

Companion at the Door (Diao Ke)

吊客 · diào kè

Symbolic reading

Biểu tượng đồng cảm ở ngưỡng và bạn bên trong lúc trầm.

Limits

Khí chăm sóc biểu tượng — không phải tin buồn hay lịch mất mát.

Formal Farewell (Pi Ma)

披麻 · pī má

Symbolic reading

Biểu tượng nặng nề tạm biệt nghi lễ và bổn phận trang nghiêm.

Limits

Ẩn dụ khép trọng — không phải lệnh tang hay chia ly gia đình.

Sky Enclosure (Tian Luo)

天罗 · tiān luó

Symbolic reading

Biểu tượng áp lực rộng bao bọc — ràng buộc mời chiến lược.

Limits

Chủ đề ràng buộc để xử lý khéo — không phải định mệnh khóa hay giam cầm.

Ground Drag (Di Wang)

地网 · dì wǎng

Symbolic reading

Biểu tượng đất dính dưới chân — đi chậm mà kiên nhẫn có lợi.

Limits

Địa hình cảnh nhịp — không phải tù, bẫy nợ, hay thất bại tất yếu.

Chief Pillar (Kui Gang)

魁罡 · kuí gāng

Symbolic reading

Biểu tượng quyết tâm nghiêm, chuẩn cao, và uy lực ở một số trụ ngày.

Limits

魁罡 không chứng minh tính khắc nghiệt hay cô độc tất yếu. Nghiêm là motif trụ ngày cần cân bằng.

Lone Phoenix (Gu Luan)

孤鸾 · gū luán

Symbolic reading

Motif trụ ngày về nhịp ghép đôi lệch trong bảng cổ.

Limits

Dân gian lịch pháp về tempo — không phải án ly hôn hay độc thân suốt đời.

Crossed Timing (Yin Yang Cuo)

阴阳差错 · yīn yáng chā cuò

Symbolic reading

Biểu tượng lệch thời điểm và tín hiệu chéo trong lịch pháp cổ.

Limits

Motif kiên nhẫn quanh timing — không phải duyên doomed hay thất bại xã giao.

Overreach Catalog (Shi E Da Bai)

十恶大败 · shí è dà bài

Symbolic reading

Tên mục lục cho một số trụ ngày — tu từ dân gian về vượt quá và đảo chiều.

Limits

Danh xưng cổ nghiêm, đọc mềm — không phải thất đức hay sụp hoàn toàn.

Heavenly Pardon (Tian She)

天赦 · tiān shè

Symbolic reading

Biểu tượng ngày khoan dung khi lịch cổ làm dịu khiển trách.

Limits

天赦 không xóa tội pháp lý hay đảm bảo tha thứ. Ảnh ân xá là khí đạo, không phải phán quyết tòa.

Three Marvels (San Qi)

三奇 · sān qí

Symbolic reading

Biểu tượng khi bộ Can thiên nhất định cùng xuất hiện — phối hợp hiếm.

Limits

三奇 không đảm bảo thiên tài, quý phận, hay định mệnh phi thường. Can kỳ là dân gian tổ hợp.

Friction Season (Liu E)

六厄 · liù è

Symbolic reading

Biểu tượng mùa ma sát thêm khi bảng tam hợp chỉ chi khó.

Limits

Khuyên dư địa thận trọng — không phải sáu tai ương hay khổ tất yếu.

Study Hall (Xue Tang)

学堂 · xué táng

Symbolic reading

Biểu tượng gắn môi trường học, học có cấu trúc, và không khí học thuật.

Limits

学堂 không đảm bảo bằng cấp, thi đỗ, hay danh hiệu học thuật. Ảnh phòng học là chủ đề học.

Literary Pavilion (Ci Guan)

词馆 · cí guǎn

Symbolic reading

Biểu tượng gắn nghề văn, câu chữ hùng hồn, và diễn đạt tinh.

Limits

词馆 không chứng minh danh tác giả hay thắng hùng biện. Ảnh các là màu diễn đạt.

Metal Spirit (Jin Shen)

金神 · jīn shén

Symbolic reading

Biểu tượng cường độ kim loại và cạnh khắt ở một số trụ ngày.

Limits

金神 không dự báo thương tích kim loại hay số phận khắc. Tên kim thần là dân gian lịch pháp.

Arched Salary (Gong Lu)

拱禄 · gǒng lù

Symbolic reading

Motif cung cấp vòm khi chi kề hai bên sao Lộc mà không cư trú.

Limits

拱禄 không đảm bảo của ẩn hay thu nhập dễ dàng. Vòm Lộc là mẫu cấu trúc.

Sticky Chronogram (Yuan Chen)

元辰 · yuán chén

Symbolic reading

Biểu tượng bảng thuật ma sát dính tương đối chi năm.

Limits

Mời cẩn trọng nhẹ — không phải vận xui suốt đời hay báo oán.

Seasonal Quiet (Si Fei)

四废 · sì fèi

Symbolic reading

Biểu tượng trụ ngày được xem là subdued theo mùa trong lịch cổ.

Limits

Motif timing momentum thấp — không phải vô dụng hay thất bại sự nghiệp.

Restless Side-Current (Wu Gui)

五鬼 · wǔ guǐ

Symbolic reading

Biểu tượng phân tâm bồn chồn và dòng phụ theo chi tháng.

Limits

Nhắc dân gian về tập trung — không phải ma ám, tội phạm, hay bệnh tâm thần.

Eight Concentrations (Ba Zhuan)

八专 · bā zhuān

Symbolic reading

Biểu tượng trụ ngày Can Chi chia cực tập trung.

Limits

Dân gian tổ hợp — không phải vỡ hôn hay scandal.

Nine Catalog Days (Jiu Chou)

九丑 · jiǔ chǒu

Symbolic reading

Mục lục trụ ngày tên cổ nghiêm nhưng phạm vi lịch pháp.

Limits

Tu từ mục lục — không phải xấu đạo đức hay nhục nhã tất yếu.

Youthful Cadence (Tong Zi)

童子 · tóng zǐ

Symbolic reading

Biểu tượng chi tháng về tempo trẻ và nhịp còn chín.

Limits

Nhịp biểu tượng — không phải chậm trưởng thành hay thuở thơ ấu vĩnh viễn.

Ten Spirits (Shi Ling)

十灵 · shí líng

Symbolic reading

Biểu tượng bộ trụ ngày gắn cảm nhận tinh trong bảng phổ biến.

Limits

十灵 không đảm bảo năng lực tâm linh hay thiên tài. Tên thập linh là dân gian tổ hợp.