Danh mục Shen Sha đầy đủ — Born Hour
Cả 56 dấu Shen Sha bản mệnh trong danh mục tra cứu thường dùng của Born Hour — văn bản biểu tượng trước, rồi giới hạn nhẹ. Giọng kiềm chế: thẻ chủ đề, không phán may rủi thô. Nhiều mục cần Trụ Giờ đầy đủ.
Shen Sha là gì (và không phải gì)
Dấu đến từ tra bảng trên can Ngày, chi Năm, chi Ngày và quy tắc liên quan. 56 ID này khớp hit bản mệnh trên kết quả (bộ thường dùng thực dụng — không phải “108” tiếp thị).
Tên truyền thống có thể nghe ấm hoặc nghiêm; bản sản phẩm giữ chủ đề — không “ân nhân đảm bảo” hay “tai họa đảm bảo.” Mỗi mục có văn bản giới hạn.
Biểu tượng truyền thống gắn hỗ trợ, hòa giải, và giúp đỡ kịp thời trong khó khăn.
Biểu tượng truyền thống gắn học vấn, biểu đạt văn chương, và rõ nét khái niệm.
Biểu tượng truyền thống gắn tìm tòi triết học, h…
Biểu tượng truyền thống gắn cô độc, chú ý thẩm mỹ, và tay nghề tinh.
Biểu tượng truyền thống gắn di chuyển, du lịch, chuyển chỗ, và nhịp thay đổi.
Biểu tượng lịch pháp cho hai chi không ghép với Can thiên trong chu kỳ mười ngày.
Biểu tượng gắn hòa giải mềm bổ sung chủ đề Thiên…
Biểu tượng lệch thời điểm và tín hiệu chéo trong…
Tên mục lục cho một số trụ ngày — tu từ dân gian…
Cách đọc cả 56
Thứ tự: tên và pinyin → chủ đề biểu tượng → giới hạn → rồi Ngũ hành và Ten Gods. Mở từng tiêu đề để neo; đọc biểu tượng trước khi chồng.
Nhiều dấu cần can hoặc chi Giờ. Không có giờ sinh thì không nêu đáng tin — giờ sinh quan trọng.
Danh mục đầy đủ (biểu tượng · giới hạn)
Bản đầy đủ cho cả 56 dấu, đồng bộ với Shen Sha trong sản phẩm.
Tian Yi Nobleman
天乙贵人 · tiān yǐ guì rén
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn hỗ trợ, hòa giải, và giúp đỡ kịp thời trong khó khăn. Mô tả chủ đề văn hóa, không đảm bảo ân nhân bên ngoài.
Limits
天乙贵人 không đảm bảo cứu tinh, giải cứu dễ dàng, hay người cứu bên ngoài. Trong triết học cổ Trung Hoa, có thể đọc như lời nhắc khiêm tốn, tự lực, và thiện ý đối đáp.
Academic Star (Wen Chang)
文昌贵人 · wén chāng guì rén
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn học vấn, biểu đạt văn chương, và rõ nét khái niệm. Chủ đề văn hóa về học và diễn đạt.
Limits
文昌贵人 không chứng minh thi đỗ, hợp đồng sách, hay danh tiếng dễ dàng. Cần cù và học hành vẫn không thể thiếu.
Supreme Ultimate Nobleman (Tai Ji)
太极贵人 · tài jí guì rén
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn tìm tòi triết học, học cổ điển, và chú ý mẫu hình.
Limits
太极贵人 không ban giác ngộ tức thì, danh hiệu tôn giáo, hay mặc khải. Hứng thú triết học là con đường tìm hiểu, không phải thiên chức tất yếu.
Imperial Canopy (Hua Gai)
华盖 · huá gài
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn cô độc, chú ý thẩm mỹ, và tay nghề tinh. Mô tả thiên hướng làm việc riêng tập trung.
Limits
华盖 không chứng minh cô đơn, ẩn dật tu viện, hay xa lánh xã hội. Cống hiến riêng là lựa chọn sáng tạo có chủ ý, không phải gánh nặng định mệnh.
Post Horse (Yi Ma)
驿马 · yì mǎ
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn di chuyển, du lịch, chuyển chỗ, và nhịp thay đổi. Mô tả chuyển tiếp và thích nghi như chủ đề văn hóa.
Limits
驿马 không ra lệnh bồn chồn hay dịch chuyển vô đích. Mô tả nhịp sống chủ động, nên dẫn vào thích nghi có mục đích.
Peach Blossom (Tao Hua)
桃花 · táo huā
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn sức hút, hiện diện xã giao, thẩm mỹ, và ấm áp trong quan hệ.
Limits
Peach Blossom (桃花) không đảm bảo chinh phục tình cảm, hôn nhân bền, hay trung thành cảm xúc. Sức hút là quà giao tiếp, không phải hợp đồng tình cảm.
Commander Star (Jiang Xing)
将星 · jiàng xīng
Symbolic reading
Biểu tượng truyền thống gắn tổ chức, trách nhiệm, quyền uy, và điềm tĩnh giữa khó khăn.
Limits
将星 không đảm bảo thăng tiến, cấp bậc chính thức, hay thống trị đồng nghiệp. Lãnh đạo thật đến từ liêm chính, năng lực, và phục vụ.
Disruption Theme (Jie Sha)
劫煞 · jié shà
Symbolic reading
Biểu tượng khoảnh khắc ma sát và dòng tài nguyên không đều — lời mời chậm lại và lên kế hoạch dự phòng.
Limits
Đọc như chủ đề nhắc nhịp và dư địa, không phải trộm cắp, phản bội, hay phá sản.
Outer Weather (Zai Sha)
灾煞 · zāi shà
Symbolic reading
Biểu tượng nhạy cảm với thời tiết của trường rộng — thời tiết lớn hơn phán quyết cá nhân.
Limits
灾煞 gợi ý chừa dư cho thay đổi; không chỉ thảm họa cá nhân, bệnh, hay tai ương.
Scattered Attention (Wang Shen)
亡神 · wáng shén
Symbolic reading
Biểu tượng chú ý rò rỉ và ranh giới mỏng — câu hỏi lặng năng lượng đi đâu.
Limits
Mô tả chủ đề chú ý, không phải mất mát tinh thần, trầm cảm, hay vắng mặt không thể đảo ngược.
Solitary Star (Gu Chen)
孤辰 · gū chén
Symbolic reading
Biểu tượng độc lập và khoảng cách thoải mái trong quan hệ.
Limits
Tự chủ là một chiều lành mạnh của bản thân — không phải án cô lập suốt đời.
Quiet Lodging (Gua Su)
寡宿 · guǎ sù
Symbolic reading
Biểu tượng riêng tư, dè dặt, và phục hồi cân bằng xa ồn ào.
Limits
Kín đáo bên trong không phải không biết yêu, cũng không phải lệnh kết thúc đôi.
Red Phoenix (Hong Luan)
红鸾 · hóng luán
Symbolic reading
Biểu tượng gắn lễ hội, kết nối xã giao, và hợp lễ nghi. Mô tả không khí văn hóa thuận, không phải sự kiện chắc chắn.
Limits
红鸾 không đảm bảo gặp duyên, hôn nhân, hay đối tác lý tưởng. Khí hậu xã giao thuận cần gặp cam kết trưởng thành.
Heavenly Joy (Tian Xi)
天喜 · tiān xǐ
Symbolic reading
Biểu tượng gắn ấm lễ hội, vui chung, và mừng cùng nhau.
Limits
天喜 không hứa của bất ngờ hay thông báo chính thức. Niềm vui được nuôi như thái độ chung lẫn cá nhân.
Heavenly Virtue (Tian De)
天德 · tiān dé
Symbolic reading
Biểu tượng gắn khoan dung, hòa giải, và chỗ sửa đạo đức. Có thể đọc như lời nhắc đạo, không phải che hậu quả.
Limits
天德 không miễn hậu quả hành động thiếu khéo, không tha sơ suất. Đức là thực hành liêm chính chủ động.
Lunar Virtue (Yue De)
月德 · yuè dé
Symbolic reading
Biểu tượng gắn thiện ý, tiết độ, và hòa giải phục hồi.
Limits
月德 không đảm bảo mọi bên đều hiền hay nghịch cảnh biến mất. Khuyên điềm tĩnh và ngoại giao duyên dáng.
Decennial Void (Xun Kong)
旬空 · xún kōng
Symbolic reading
Biểu tượng lịch pháp cho hai chi không ghép với Can thiên trong chu kỳ mười ngày. Gắn tạm dừng, trì hoãn, và xem lại.
Limits
旬空 không ám chỉ không tồn tại tuyệt đối, vô ích vĩnh viễn, hay xóa cơ hội. Không là đất màu mỡ của đổi mới trong triết cổ.
Salary Star (Lu Shen)
禄神 · lù shén
Symbolic reading
Biểu tượng gắn sinh kế, cung cấp ổn định, và nguồn nuôi công việc hằng ngày.
Limits
禄神 không đảm bảo cấp bậc, của bất ngờ, hay việc làm vĩnh viễn. Sinh kế là chủ đề văn hóa về cung cấp, không phải dự báo lương.
Yang Edge (Yang Ren)
羊刃 · yáng rèn
Symbolic reading
Biểu tượng quyết đoán và tính khí sắc, dứt khoát — tự điều tiết có lợi.
Limits
Sắc bén là màu tính khí — không phải bạo lực, tàn nhẫn, hay xung đột tất yếu.
Distant Edge (Fei Ren)
飞刃 · fēi rèn
Symbolic reading
Biểu tượng căng thẳng cảm từ xa — cạnh gián tiếp mời cẩn thận thời điểm.
Limits
Nhắc văn hóa về nhịp — không phải tai nạn, kiện tụng, hay thương tích.
Golden Carriage (Jin Yu)
金舆 · jīn yú
Symbolic reading
Biểu tượng gắn di chuyển, trình bày trang trọng, và được đưa vào vai trò công khai.
Limits
金舆 không đảm bảo xe sang, hôn nhân quý tộc, hay nâng địa vị công chúng. Xe là ẩn dụ nghi lễ, không phải giải thưởng địa vị.
National Seal (Guo Yin)
国印 · guó yìn
Symbolic reading
Biểu tượng gắn chứng chỉ, ấn quan, và trách nhiệm cần xác minh.
Limits
国印 không ban chức vụ, giấy phép, hay quyền lên người khác. Ấn là chủ đề trách nhiệm.
Heavenly Kitchen (Tian Chu)
天厨 · tiān chú
Symbolic reading
Biểu tượng gắn nuôi dưỡng, hiếu khách, và nghề cho ăn ngon.
Limits
天厨 không dự báo danh tiếng ẩm thực, thành công nhà hàng, hay sung túc vô hạn. Nuôi dưỡng là chủ đề chăm sóc.
Fortune Star (Fu Xing)
福星 · fú xīng
Symbolic reading
Biểu tượng gắn nhẹ nhàng, thiện ý, và lúc ma sát dịu lại.
Limits
福星 không đảm bảo may mắn, xổ số, hay đời không rắc rối. Nhẹ nhàng là khí hậu cần để ý.
Crimson Allure (Hong Yan)
红艳 · hóng yàn
Symbolic reading
Biểu tượng gắn hiện diện sống động, sức hút thẩm mỹ, và đèn sân khấu xã giao.
Limits
红艳 không đảm bảo tình duyên, kịch ghen, hay hấp dẫn lâu dài. Hiện diện là màu giao tiếp.
Flowing Glow (Liu Xia)
流霞 · liú xiá
Symbolic reading
Biểu tượng gắn ánh mềm, đẹp chuyển tiếp, và ấm xã giao thoáng qua.
Limits
流霞 không dự báo ngoại tình, scandal, hay duyên định. Ánh sáng mang không khí.
Heavenly Physician (Tian Yi)
天医 · tiān yī
Symbolic reading
Biểu tượng gắn chủ đề phục hồi, kỹ năng chăm sóc, và chú ý nhịp sức khỏe.
Limits
天医 không chẩn bệnh, kê đơn, hay đảm bảo thành công y khoa. Hình ảnh chữa lành là ẩn dụ văn hóa.
Careful Edge (Xue Ren)
血刃 · xuè rèn
Symbolic reading
Biểu tượng lịch pháp gắn thận trọng cơ thể và xử lý thủ tục nhẹ nhàng.
Limits
Chỉ hình ảnh cảnh cổ điển — không phải tiên lượng y khoa, dự báo phẫu thuật, hay khiếu nại thương tích.
Heavenly Virtue Harmony (Tian De He)
天德合 · tiān dé hé
Symbolic reading
Biểu tượng gắn hòa giải mềm bổ sung chủ đề Thiên Đức.
Limits
天德合 không hủy hậu quả hay đảm bảo tha thứ. Hòa đức là khí hậu đạo, không miễn nhiễm.
Lunar Virtue Harmony (Yue De He)
月德合 · yuè dé hé
Symbolic reading
Biểu tượng gắn thiện ý vừa phải vang lại Nguyệt Đức.
Limits
月德合 không làm đối thủ hiền hay xóa xung đột. Khuyên điềm tĩnh, không bảo vệ phép thuật.
Virtue & Elegance (De Xiu)
德秀 · dé xiù
Symbolic reading
Biểu tượng gắn phép tế nhị, thái độ học, và ứng xử duyên dáng.
Limits
德秀 không chứng minh đạo đức hơn người hay địa vị xã hội. Tu dưỡng là thực hành.
Entangling Thread (Gou Sha)
勾煞 · gōu shà
Symbolic reading
Biểu tượng nghĩa vụ dính và việc cần lâu mới gỡ.
Limits
Mời rõ ràng và kiên nhẫn — không phải kiện, bẫy, hay hợp tác doomed.
Knotted Thread (Jiao Sha)
绞煞 · jiǎo shà
Symbolic reading
Biểu tượng tín hiệu lẫn và tình huống cần phân loại cẩn thận.
Limits
Xin kiên nhẫn và gỡ rối — không phải phản bội hay khó khăn nghiền nát.
Solemn Threshold (Sang Men)
丧门 · sāng mén
Symbolic reading
Biểu tượng không khí trang nghiêm và tôn trọng kết thúc, chuyển giao.
Limits
Khí reverence — không dự báo chết, tang, hay bi kịch gia đình.
Companion at the Door (Diao Ke)
吊客 · diào kè
Symbolic reading
Biểu tượng đồng cảm ở ngưỡng và bạn bên trong lúc trầm.
Limits
Khí chăm sóc biểu tượng — không phải tin buồn hay lịch mất mát.
Formal Farewell (Pi Ma)
披麻 · pī má
Symbolic reading
Biểu tượng nặng nề tạm biệt nghi lễ và bổn phận trang nghiêm.
Limits
Ẩn dụ khép trọng — không phải lệnh tang hay chia ly gia đình.
Sky Enclosure (Tian Luo)
天罗 · tiān luó
Symbolic reading
Biểu tượng áp lực rộng bao bọc — ràng buộc mời chiến lược.
Limits
Chủ đề ràng buộc để xử lý khéo — không phải định mệnh khóa hay giam cầm.
Ground Drag (Di Wang)
地网 · dì wǎng
Symbolic reading
Biểu tượng đất dính dưới chân — đi chậm mà kiên nhẫn có lợi.
Limits
Địa hình cảnh nhịp — không phải tù, bẫy nợ, hay thất bại tất yếu.
Chief Pillar (Kui Gang)
魁罡 · kuí gāng
Symbolic reading
Biểu tượng quyết tâm nghiêm, chuẩn cao, và uy lực ở một số trụ ngày.
Limits
魁罡 không chứng minh tính khắc nghiệt hay cô độc tất yếu. Nghiêm là motif trụ ngày cần cân bằng.
Lone Phoenix (Gu Luan)
孤鸾 · gū luán
Symbolic reading
Motif trụ ngày về nhịp ghép đôi lệch trong bảng cổ.
Limits
Dân gian lịch pháp về tempo — không phải án ly hôn hay độc thân suốt đời.
Crossed Timing (Yin Yang Cuo)
阴阳差错 · yīn yáng chā cuò
Symbolic reading
Biểu tượng lệch thời điểm và tín hiệu chéo trong lịch pháp cổ.
Limits
Motif kiên nhẫn quanh timing — không phải duyên doomed hay thất bại xã giao.
Overreach Catalog (Shi E Da Bai)
十恶大败 · shí è dà bài
Symbolic reading
Tên mục lục cho một số trụ ngày — tu từ dân gian về vượt quá và đảo chiều.
Limits
Danh xưng cổ nghiêm, đọc mềm — không phải thất đức hay sụp hoàn toàn.
Heavenly Pardon (Tian She)
天赦 · tiān shè
Symbolic reading
Biểu tượng ngày khoan dung khi lịch cổ làm dịu khiển trách.
Limits
天赦 không xóa tội pháp lý hay đảm bảo tha thứ. Ảnh ân xá là khí đạo, không phải phán quyết tòa.
Three Marvels (San Qi)
三奇 · sān qí
Symbolic reading
Biểu tượng khi bộ Can thiên nhất định cùng xuất hiện — phối hợp hiếm.
Limits
三奇 không đảm bảo thiên tài, quý phận, hay định mệnh phi thường. Can kỳ là dân gian tổ hợp.
Friction Season (Liu E)
六厄 · liù è
Symbolic reading
Biểu tượng mùa ma sát thêm khi bảng tam hợp chỉ chi khó.
Limits
Khuyên dư địa thận trọng — không phải sáu tai ương hay khổ tất yếu.
Study Hall (Xue Tang)
学堂 · xué táng
Symbolic reading
Biểu tượng gắn môi trường học, học có cấu trúc, và không khí học thuật.
Limits
学堂 không đảm bảo bằng cấp, thi đỗ, hay danh hiệu học thuật. Ảnh phòng học là chủ đề học.
Literary Pavilion (Ci Guan)
词馆 · cí guǎn
Symbolic reading
Biểu tượng gắn nghề văn, câu chữ hùng hồn, và diễn đạt tinh.
Limits
词馆 không chứng minh danh tác giả hay thắng hùng biện. Ảnh các là màu diễn đạt.
Metal Spirit (Jin Shen)
金神 · jīn shén
Symbolic reading
Biểu tượng cường độ kim loại và cạnh khắt ở một số trụ ngày.
Limits
金神 không dự báo thương tích kim loại hay số phận khắc. Tên kim thần là dân gian lịch pháp.
Arched Salary (Gong Lu)
拱禄 · gǒng lù
Symbolic reading
Motif cung cấp vòm khi chi kề hai bên sao Lộc mà không cư trú.
Limits
拱禄 không đảm bảo của ẩn hay thu nhập dễ dàng. Vòm Lộc là mẫu cấu trúc.
Sticky Chronogram (Yuan Chen)
元辰 · yuán chén
Symbolic reading
Biểu tượng bảng thuật ma sát dính tương đối chi năm.
Limits
Mời cẩn trọng nhẹ — không phải vận xui suốt đời hay báo oán.
Seasonal Quiet (Si Fei)
四废 · sì fèi
Symbolic reading
Biểu tượng trụ ngày được xem là subdued theo mùa trong lịch cổ.
Limits
Motif timing momentum thấp — không phải vô dụng hay thất bại sự nghiệp.
Restless Side-Current (Wu Gui)
五鬼 · wǔ guǐ
Symbolic reading
Biểu tượng phân tâm bồn chồn và dòng phụ theo chi tháng.
Limits
Nhắc dân gian về tập trung — không phải ma ám, tội phạm, hay bệnh tâm thần.
Eight Concentrations (Ba Zhuan)
八专 · bā zhuān
Symbolic reading
Biểu tượng trụ ngày Can Chi chia cực tập trung.
Limits
Dân gian tổ hợp — không phải vỡ hôn hay scandal.
Nine Catalog Days (Jiu Chou)
九丑 · jiǔ chǒu
Symbolic reading
Mục lục trụ ngày tên cổ nghiêm nhưng phạm vi lịch pháp.
Limits
Tu từ mục lục — không phải xấu đạo đức hay nhục nhã tất yếu.
Youthful Cadence (Tong Zi)
童子 · tóng zǐ
Symbolic reading
Biểu tượng chi tháng về tempo trẻ và nhịp còn chín.
Limits
Nhịp biểu tượng — không phải chậm trưởng thành hay thuở thơ ấu vĩnh viễn.
Ten Spirits (Shi Ling)
十灵 · shí líng
Symbolic reading
Biểu tượng bộ trụ ngày gắn cảm nhận tinh trong bảng phổ biến.
Limits
十灵 không đảm bảo năng lực tâm linh hay thiên tài. Tên thập linh là dân gian tổ hợp.