Trực Nhật Thập Nhị Thần Triết Lý Tuyển Trạch Cát Nhật — Born Hour
Hoàng lịch cổ truyền dùng Trực Nhật Thập Nhị Thần (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) để ghi chép khí vận từng ngày. Sự giao hòa giữa nhật và nguyệt phản ánh nhịp điệu sinh thành, viên mãn, biến chuyển và thu tàng.
Nguyên Lý Lưu Chuyển Thập Nhị Trực
Mỗi tháng, ngày có địa chi trùng với địa chi của lệnh tháng được gọi là 'Ngày Kiến'.
Từ ngày Kiến lần lượt suy ra: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế, biểu đạt chu kỳ sinh diệt và chuyển hóa của vạn vật.
Trùng chi với tháng lệnh. Rất tốt cho xuất hành, khai trương, nhận chức; tránh động thổ.
Ngày gột rửa điều xấu. Hợp trị bệnh, quét dọn, giải trừ nợ nần và thói quen tiêu cực.
Khí lành dồi dào. Tốt cho yến tiệc, khai trương, khánh thành; tránh cho vay.
Khí trung chính. Thích hợp san nền, sửa đường, hòa giải tranh chấp.
Xung trực tiếp với tháng. Kiêng việc vui; rất hợp dỡ nhà cũ, trừ tệ nạn.
Thận trọng khi hiểm nguy. Tránh leo núi hiểm trở, nên tu dưỡng tĩnh tâm.
Trọn vẹn mọi việc. Rất tốt cho cưới hỏi, ký kết, mở tiệm.
Vận khí hanh thông. Đại cát cho giao thương, viễn hành, kết giao bạn mới.
Ẩn tàng dưỡng khí. Hợp nghỉ ngơi, tu sửa kho tàng; tránh đi xa.
Giai Đoạn Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế
Nửa sau chu kỳ thể hiện sự biện chứng sâu sắc từ phá dỡ tới thành công và quy tàng.
Triết Lý Tuyển Trạch: Mọi Việc Đều Có Thời Điểm Thích Hợp
Chọn ngày truyền thống không phải là mê tín chọn ngày tốt một cách mù quáng. Ngày Phá để bỏ cũ, ngày Thu để đón nhận, ngày Bế để dưỡng sức. Hành động của con người ăn khớp với khí cơ của trời đất mới là đạo lý đích thực.